Máy phát điện Cummins là lựa chọn hàng đầu cho bệnh viện, data center, tòa nhà hạng A và nhà máy xuất khẩu tại Việt Nam — không phải vì Cummins là thương hiệu đắt nhất, mà vì hơn 100 năm kinh nghiệm đã chứng minh một điều: độ tin cậy sau 20.000 giờ vận hành và mạng lưới phụ tùng rộng nhất thị trường. Tuy nhiên, điều nhiều khách hàng chưa biết là máy phát điện Cummins tại thị trường Việt Nam gồm 3 dòng khác nhau — mỗi dòng có nhà máy sản xuất riêng, dải công suất riêng và mức giá khác nhau. Hiểu rõ 3 dòng này giúp bạn chọn đúng loại phù hợp với nhu cầu và ngân sách, thay vì chỉ biết “mua Cummins” mà không rõ loại nào. Minh Thành Power là đại lý AOSIF ủy quyền tại TP.HCM, phân phối cả 3 dòng máy phát điện Cummins chính hãng với đầy đủ chứng nhận xuất xứ và bảo hành tại Việt Nam. Cần báo giá máy phát điện Cummins ngay hôm nay? Gọi 1900 98 99 02 — báo giá trong 15 phút, hỗ trợ 24/7. Cummins Inc. (Mỹ) có chiến lược sản xuất phân tán toàn cầu — cấp phép công nghệ và hợp tác với đối tác địa phương để sản xuất động cơ gần thị trường tiêu thụ. Tại Trung Quốc, Cummins có 2 nhà máy liên doanh lớn, bên cạnh dòng nhập khẩu trực tiếp từ Mỹ và Anh: Điểm mấu chốt cần hiểu: Cả 3 dòng đều là Cummins chính hãng — cùng sử dụng công nghệ Cummins, cùng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng của tập đoàn. Sự khác biệt nằm ở nơi sản xuất, dải công suất và chi phí — không phải chất lượng tổng thể. DCEC (Dongfeng Cummins) là dòng máy phát điện Cummins được lắp đặt nhiều nhất tại Việt Nam trong phân khúc 24–550 kVA. Nhà máy DCEC đặt tại Trùng Khánh (Chongqing), vận hành từ năm 1995 với công suất sản xuất hơn 200.000 động cơ/năm. Dữ liệu thông số dưới đây trích xuất từ bảng kỹ thuật chính thức AOSIF DCEC Series 50Hz. CCEC (Chongqing Cummins) là liên doanh giữa Cummins Inc. và Chongqing Special Motor Company (CSMC), chuyên sản xuất các dòng động cơ công suất lớn từ dòng NT855 đến QSK60. Đây là dòng máy phát điện Cummins được chỉ định cho khu công nghiệp lớn, data center, bệnh viện quy mô lớn và hạ tầng năng lượng. Dữ liệu trích xuất từ AOSIF CCEC Series 50Hz. Model AC275 (DCEC) là model máy phát điện Cummins bán chạy nhất tại thị trường miền Nam — công suất phù hợp với nhà xưởng 500–1.500m², tòa nhà văn phòng 10–18 tầng và bệnh viện hạng III: Giá trên là mức tham khảo, chưa bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt. Liên hệ để nhận báo giá chính thức. Đây là câu hỏi thực tế nhất mà khách hàng hỏi khi muốn mua máy phát điện Cummins: Kết luận thực tế: Với doanh nghiệp Việt Nam không có yêu cầu đặc biệt về thương hiệu nhập khẩu — DCEC là lựa chọn tối ưu nhất về chi phí. Với dự án yêu cầu công suất trên 500 kVA — CCEC có ưu thế về dải công suất và giá. Chỉ cần Cummins nhập khẩu khi hồ sơ kỹ thuật yêu cầu rõ ràng. Bệnh viện & Y tế (DCEC 110–500 kVA): Cummins là thương hiệu được chỉ định nhiều nhất trong hồ sơ thiết kế bệnh viện Việt Nam. Hệ thống PowerCommand giám sát từ xa và thời gian chuyển mạch ATS dưới 10 giây đáp ứng Thông tư 22/2013/TT-BYT. Data Center (CCEC 500 kVA–2.750 kVA): Cấu hình N+1 với dòng KTA38/KTA50/QSK60. Tích hợp hệ thống giám sát từ xa, kết nối BMS. Fuel management system tự động. Tiêu chuẩn tier 3/4 yêu cầu uptime 99,982%+. Khu Công Nghiệp (DCEC 200–550 kVA / CCEC 500–1.000 kVA): Chịu đỉnh tải từ động cơ công nghiệp khởi động đồng thời. Phụ tùng sẵn có tại Bình Dương, Đồng Nai — giảm thời gian dừng máy khi sự cố. Tòa Nhà Thương Mại (DCEC 165–350 kVA): Bảo vệ thang máy, PCCC, an ninh. Chuyển mạch ATS trong 15–30 giây. Mức ồn <75 dB(A) với vỏ cách âm — phù hợp khu dân cư và văn phòng. » Máy cắt đầu cực máy phát điện Cummins (Circuit Breaker) » Ắc quy khởi động máy phát điện Cummins » Vỏ cách âm cho máy phát điện Cummins » Trọng lượng và kích thước Máy phát điện Cummins Thị trường TP.HCM có nhiều đơn vị bán máy phát điện Cummins — điều quan trọng là chọn đúng nhà phân phối: 🔗 Xem thêm: Dịch vụ bảo trì máy phát điện Cummins định kỳ 🔗 Xem thêm: So sánh Cummins vs Perkins vs Doosan — Đâu là lựa chọn phù hợp? Máy phát điện Cummins DCEC và CCEC khác nhau thế nào? DCEC (Dongfeng Cummins) sản xuất dòng công suất nhỏ-trung 24–550 kVA, phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam. CCEC (Chongqing Cummins) chuyên dòng công suất lớn 275–2.750 kVA, phù hợp KCN lớn và data center. Cả hai đều là máy phát điện Cummins chính hãng với công nghệ và tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng của Cummins Inc. (Mỹ). Máy phát điện Cummins 275 kVA tiêu thụ bao nhiêu lít dầu mỗi giờ? Model AC275 (DCEC, động cơ 6LTAA8.9-G2) tiêu thụ khoảng 53 lít diesel/giờ ở 100% tải và khoảng 40 lít/giờ ở 75% tải thực tế. Với bể 500 lít, máy vận hành khoảng 10–12 giờ liên tục. Máy phát điện Cummins DCEC có đủ tiêu chuẩn cho bệnh viện không? Có. Dòng DCEC đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật theo Thông tư 22/2013/TT-BYT về nguồn điện dự phòng cho bệnh viện. Hệ thống PowerCommand hỗ trợ chuyển mạch ATS dưới 10 giây và giám sát từ xa 24/7. Bao lâu thì cần bảo trì máy phát điện Cummins một lần? Cummins khuyến nghị: bảo trì lần đầu sau 50 giờ (chạy rui), sau đó định kỳ theo 250 giờ (thay dầu cơ bản), 500 giờ (tổng kiểm tra nhẹ) và 1.000 giờ (kiểm tra tổng thể). Máy dự phòng ít dùng nên bảo trì 3 tháng/lần dù chưa đủ giờ. Thời gian giao máy phát điện Cummins mất bao lâu? Model DCEC từ AC44 đến AC350 thường có sẵn kho — giao 3–7 ngày. Model DCEC AC400 trở lên và toàn bộ dòng CCEC cần đặt hàng trước 2–4 tuần tùy model và cấu hình. Hotline: 1900 98 99 02 — 24/7, kể cả cuối tuần Điện thoại: 028 6281 0166 Email: minhthanh@minhthanhpower.com Showroom: 24 đường 9A, KP4, phường Bình Trưng, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam. 1. Bảo hành Máy phát điện do Minh Thành cung cấp được bảo hành bởi Minh Thành trong 24 tháng hoặc 1000 giờ theo tiêu chuẩn bảo hành chính hãng áp dụng toàn cầu. Khi có lỗi thiết bị xảy ra do lỗi nhà sản xuất và cần phải được thay thế phụ tùng thì máy phát điện của từng thương hiệu sẽ được xử lý bảo hành như sau: Toàn bộ dịch vụ bảo hành trên đều không tính phí trong thời gian bảo hành và sẽ do Minh Thành trực tiếp phối hợp với các hãng để thực hiện trong thời gian đã cam kết trong chính sách bảo hành của Minh Thành và của chính hãng. 2. Kiểm tra định kỳ trong bảo hành 3. Ký hợp đồng bảo trì và thay thế phụ tùng chính hãng vĩnh viễn sau bảo hành. 4. Tất cả phụ tùng thay thế đều có chứng nhận chính hãng. 5. Xử lý sự cố 24/7/365 ngày trong vòng 2 giờ tại nội thành và 24h đối với khu vực ngoại thành hay vùng xa.
MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS
MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS CHÍNH HÃNG
Báo Giá & Thông Số 3 Dòng DCEC, CCEC & Cummins Nhập Khẩu Năm 2026
1. 3 Dòng Máy Phát Điện Cummins — Khác Nhau Ở Điểm Nào?
Dòng
Tên Đầy Đủ
Nhà Máy
Công Suất
Đặc Điểm
DCEC
Dongfeng Cummins Engine Co.
Trùng Khánh, Trung Quốc
24–550 kVA
Liên doanh Cummins + Dongfeng. Dòng phổ biến nhất tại VN, giá tốt
CCEC
Chongqing Cummins Engine Co.
Trùng Khánh, Trung Quốc
275–2.750 kVA
Liên doanh Cummins + CSMC. Công suất lớn, dùng cho KCN và hạ tầng
Imported
Cummins nhập khẩu
Mỹ / Anh / Ấn Độ
20–2.000+ kVA
Nhập khẩu trực tiếp, tiêu chuẩn cao nhất, giá cao nhất
2. Dòng Cummins DCEC (Dongfeng) — Máy Phát Điện Cummins Phổ Biến Nhất Việt Nam
2.1 Dòng DCEC 4 Xy-Lanh — 24 đến 145 kVA
Model
Prime (kVA/kW)
Standby (kVA/kW)
Động Cơ Cummins DCEC
Tiêu Hao (lít/giờ)
Xy-Lanh
AC24
20/17
24/19
4B3.9-G11
5,7
4L
AC30
27/22
30/24
4B3.9-G1
7,1
4L
AC44
40/32
44/35
4BT3.9-G1
10,0
4L
AC62
56/45
62/50
4BTA3.9-G2
12,9
4L
AC69
63/50
69/55
QSB3.9-G35
14,2
4L
AC90
80/64
90/72
4BTA3.9-G11
17,6
4L
AC110
100/80
110/88
4BTAA3.9-G3
24,7
4L
AC125
115/92
125/100
6BTA5.9-G2
27,0
6L
AC138
125/100
138/110
6BTA5.9-G2
27,0
6L
AC145
125/100
145/116
6BTAA5.9-G2
30,0
6L
2.2 Dòng DCEC 6 Xy-Lanh — 150 đến 550 kVA
Model
Prime (kVA/kW)
Standby (kVA/kW)
Động Cơ Cummins DCEC
Tiêu Hao (lít/giờ)
Xy-Lanh
Dung Tích
AC165
150/120
165/132
6BTAA5.9-G12
34,0
6L
6,7L
AC200
180/144
200/160
QSB6.7-G4
43,0
6L
8,3L
AC215
200/160
215/172
6CTAA8.3-G2
45,0
6L
8,3L
AC250
225/180
250/200
QSL8.9-G3
57,0
6L
8,9L
AC275
250/200
275/220
6LTAA8.9-G2
53,0
6L
8,9L
AC300
270/216
300/240
6LTAA9.5-G3
58,0
6L
9,5L
AC350
320/256
350/280
6LTAA9.5-G1
70,0
6L
9,5L
AC400
360/288
400/320
QSZ13-G6
72,3
6L
13,0L
AC468
440/350
468/375
QSZ13-G2
78,4
6L
13,0L
AC500
450/360
500/400
QSZ13-G5
84,0
6L
13,0L
AC550
500/400
550/440
QSZ13-G10
101,0
6L
13,0L
3. Dòng Cummins CCEC (Chongqing) — Giải Pháp Công Suất Lớn 275–2.750 kVA
3.1 Dòng CCEC Công Suất Trung — 275 đến 700 kVA
Model
Prime (kVA/kW)
Standby (kVA/kW)
Động Cơ Cummins CCEC
Tiêu Hao (lít/giờ)
Xy-Lanh
AC275-VI
250/200
275/220
NTA855-G1
59,0
6L
AC313-II
275/220
313/250
NTA855-G1A
61,0
6L
AC350-III
313/250
350/280
NTA855-G2
68,0
6L
AC375
344/275
375/300
NTA855-G2A
72,0
6L
AC413-II
365/300
413/330
KTA19-G2
83,0
6L
AC500-IV
450/360
500/400
KTA19-G3
97,0
6L
AC562-II
500/400
562/450
KTA19-G4
107,0
6L
AC630-I
525/420
630/505
KTAA19-G5
113,0
6L
AC650-I
575/460
650/520
KTAA19-G6
118,5
6L
AC688-II
625/500
688/550
KTAA19-G7
155,0
6L
AC700
625/500
700/560
KT38-G
140,0
12V
3.2 Dòng CCEC Công Suất Lớn — 750 đến 2.750 kVA
Model
Prime (kVA/kW)
Standby (kVA/kW)
Động Cơ Cummins CCEC
Tiêu Hao (lít/giờ)
Xy-Lanh
AC788
713/570
788/630
KTA38-G1
160,4
12V
AC825-I
750/600
825/660
KTA38-G2
167,0
12V
AC1000-I
910/728
1.000/800
KTA38-G2A
191,0
12V
AC1100
1.000/800
1.100/880
KTA38-G5
209,0
12V
AC1250-II
1.125/900
1.250/1.000
KTA38-G9E
240,7
12V
AC1375-II
1.250/1.000
1.375/1.100
KTA50-G3
254,0
16V
AC1500-II
1.350/1.080
1.500/1.200
KTA50-G7E
280,0
16V
AC1625
1.500/1.200
1.625/1.300
KTA50-G8E
302,0
16V
AC1875-II
1.675/1.340
1.875/1.500
KTA50-G15A
359,0
16V
AC2000
1.875/1.500
2.000/1.600
KTA50-G16A
402,0
16V
AC2250
2.000/1.600
2.250/1.800
QSK50-G17
419,0
16V
AC2750
2.500/2.000
2.750/2.200
QSK60-G23
496,0
16V
4. Thông Số Chi Tiết Model Máy Phát Điện Cummins AC275 — Bán Chạy Nhất
Thông Số Kỹ Thuật
Giá Trị
Công suất Standby
275 kVA / 220 kW
Công suất Prime
250 kVA / 200 kW
Điện áp ra
380/220V — 3 pha 4 dây
Tần số
50 Hz / 1.500 rpm
Hệ số công suất
0,8
Động cơ Cummins DCEC
6LTAA8.9-G2
Số xy-lanh
6 xy-lanh thẳng hàng
Dung tích xy-lanh
8,9 lít
Làm mát
Nước tuần hoàn
Tiêu hao @ 100% tải
~53 lít diesel/giờ
Tiêu hao @ 75% tải
~40 lít diesel/giờ
Đầu phát
Stamford / Leroy Somer
Điều khiển
Deepsea DSE / ComAp
Tiêu chuẩn
ISO 8528, IEC 60034
Bảo hành
12 tháng hoặc 1.000 giờ
Giá tham khảo
480–580 triệu VNĐ
5. Bảng Giá Máy Phát Điện Cummins Tham Khảo 2026
Công Suất
Dòng
Giá Tham Khảo
Ghi Chú
24–90 kVA
DCEC (4B/4BT/QSB)
65–160 triệu
Chưa VAT, chưa lắp đặt
110–165 kVA
DCEC (6BTA/6BTAA)
180–320 triệu
Phổ biến văn phòng, cửa hàng
200–275 kVA
DCEC (6CTA/6LTAA)
360–520 triệu
Phổ biến nhất nhà xưởng, tòa nhà
300–550 kVA
DCEC (6LTAA/QSZ13)
560 triệu–1,1 tỷ
Nhà máy vừa, bệnh viện
275–500 kVA
CCEC (NT855/KTA19)
520 triệu–1,0 tỷ
Dòng CCEC cạnh tranh hơn ở tải lớn
600–1.000 kVA
CCEC (KTAA19/KTA38)
1,1–2,0 tỷ
KCN lớn, tòa nhà cao tầng
1.000–2.750 kVA
CCEC (KTA38/KTA50/QSK60)
2,0–6,5 tỷ
Data center, hạ tầng lớn
6. Nên Chọn Dòng DCEC, CCEC Hay Cummins Nhập Khẩu?
Tiêu Chí
DCEC (Dongfeng)
CCEC (Chongqing)
Cummins Nhập Khẩu
Dải công suất
24–550 kVA
275–2.750 kVA
20–2.000+ kVA
Giá đầu tư
✅ Thấp nhất
⚠️ Trung bình
❌ Cao nhất
Phụ tùng tại VN
✅ Phổ biến nhất
✅ Tốt
⚠️ Cần đặt trước
Phù hợp hồ sơ nước ngoài
⚠️ Cần xác nhận
⚠️ Cần xác nhận
✅ Được chấp nhận rộng nhất
Tiêu chuẩn khí thải
China IV (tương đương Euro IV)
China IV
EPA Tier 3 / EU Stage IIIA
Phù hợp nhất
Nhà xưởng, KCN, tòa nhà
KCN lớn, hạ tầng, data center
Bệnh viện quốc tế, dự án FDI
7. Máy Phát Điện Cummins Ứng Dụng Theo Từng Ngành
8. Tại Sao Mua Máy Phát Điện Cummins Tại Minh Thành Power?
Câu Hỏi Thường Gặp Về Máy Phát Điện Cummins
Liên Hệ Báo Giá Máy Phát Điện Cummins
Nguồn Tham Khảo Kỹ Thuật
Genset Model
Standby power
KVA / KWPrime power
KVA / KWDCC power
KVA / KWEngine Model
Standard Alternator
Standard Controller
Emissions
Specifications
C200D5e
200 / 160
182 / 146
–
QSB7-G5
UCI274H
PC 1.2
EU Stage IIIA
C200D5e
C175D5e
175 / 140
160 / 128
–
QSB7-G5
UCI274F
PC 1.2
EU Stage IIIA
C175D5e
C170D5
170 / 136
155 / 124
–
6BTAA5.9-G7
UCI274F
PC 1.2
–
C170D5
C150D5
150 / 120
136 / 109
–
6BTAA5.9-G6
UCI274E
PC 1.2
–
C150D5
C110D5
110 / 88
100 / 80
–
6BTA5.9-G5
UCI274C
PC 1.2
–
C110D5
C90D5
90 / 72
82 / 65
–
6BTA5.9-G5
UCI224G
PC 1.2
–
C90D5
C66D5L
66 / 53
60 / 48
–
4BTAA3.3-G13
UCI224F
PS0500
–
C66D5L
C66D5e
66 / 53
60 / 48
–
4BTAA3.3-G14
UCI224F
PS050
EU Stage IIIA
C66D5e
C55D5L
55 / 44
50 / 40
–
4BTAA3.3-G13
UCI224D
PS0500
–
C55D5L
C55D5e
55 / 44
50 / 40
–
4BTAA3.3-G14
UCI224D
PS0500
EU Stage IIIA
C55D5e
C44D5L
44 / 35
40 / 32
–
4BTAA3.3-G13
UCI224C
PS0500
–
C44D5L
C44D5e
44 / 35
40 / 32
–
4BTAA3.3-G14
UCI224C
PS0500
EU Stage IIIA
C44D5e
C38D5
38 / 30
35 / 28
–
X3.3-G1
S0L2-J1
PS0500
–
C38D5
C33D5
33 / 26
30 / 24
–
X3.3-G1
S0L2-P1
PS0500
–
C33D5
C28D5
27.5 / 22
25 / 20
–
X2.5-G2
S0L2-M1
PS0500
–
C28D5
C22D5
22 / 17
20 / 16
–
X2.5-G2
S0L2-G1
PS0500
–
C22D5
C17D5
16.5 / 13
15 / 12
–
X2.5-G2
S0L1-P1
PS0500
–
C17D5
C220D5e
220 / 176
200 / 160
–
QSB7-G5
UCI274H
PC 1.2
EU Stage IIIA
C220D5e
C220D5
220 / 176
200 / 160
–
6CTAA8.3-G7
UCI274H
PC 1.2
–
C220D5
C250D5
250 / 200
227 / 182
–
6CTAA8.3-G9
UCDI274J
PC 1.2
–
C250D5
C275D5
275 / 220
250 / 200
–
QSL9-G5
UCDI274K
PC 1.2
TA Luft 4g
C275D5
C300D5
300 / 240
275 / 220
–
QSL9-G5
HCI444D
PC 1.2
TA Luft 4g
C300D5
C330D5
330 / 264
300 / 240
–
QSL9-G5
HCI444D
PC 1.2
TA Luft 4g
C330D5
C250D5e
250 / 200
230 / 184
–
QSL9-G7
UCDI274K
PC 1.2
EU Stage IIIA
C250D5e
C275D5e
275 / 220
250 / 200
–
QSL9-G7
HCI444D
PC 1.2
EU Stage IIIA
C275D5e
C300D5e
300 / 240
275 / 220
–
QSL9-G7
HCI444D
PC 1.2
EU Stage IIIA
C300D5e
C330D5e
330 / 264
300 / 240
–
QSL9-G7
HCI444D
PC 1.2
EU Stage IIIA
C330D5e
C275D5B
275 / 220
250 / 200
–
6LTAA9.5-G3
PC 1.2
–
C275D5B
C300D5B
300 / 240
275 / 220
–
6LTAA9.5-G3
HCI444D
PC 1.2
–
C300D5B
C330D5B
330 / 280
300 / 240
–
6LTAA9.5-G1
HCI444D
PC 1.2
–
C330D5B
C350D5B
350 / 280
320 / 256
–
6LTAA9.5-G1
HCI444E
PC 1.2
–
C350D5B
C400D5
400 / 320
360 / 288
–
QSG12-G1
HCI444F
PC 2.2
–
C400D5
C450D5
450 / 360
409 / 327
–
QSG12-G2
HCI544C
PC 2.2
–
C450D5
C400D5eB
400 / 320
360 / 288
–
QSZ13-G7
HCI544C
PC 2.2
EU Stage IIIA
C400D5eB
C450D5eB
450 / 360
409 / 327
–
QSZ13-G7
HCI544C
PC 2.2
EU Stage IIIA
C450D5eB
C500D5
500 / 400
455 / 364
–
QSZ13-G5
HCI544C
PC 2.2
EU Stage II
C500D5
C500D5e
500 / 400
455 / 364
455 / 364
QSX15-G8
HCI544C
PC 2.2
EU Stage II
C500D5e
C550D5
550 / 440
500 / 400
500 / 400
QSX15-G8
HCI544D
PC 2.2
EU Stage II
C550D5e
C700D5
706 / 565
640 / 512
640 / 512
VTA28-G5
HCI534F
PC 3.3
C700D5
C825D5A
825 / 660
750 / 600
750 / 600
VTA28-G6
HCI634G
PC 3.3
C825D5A
C825D5
825 / 660
750 / 600
750 / 600
QSK23-G3
HCI634G
PC 3.3
C825D5
C900D5
900 / 720
820 / 656
820 / 656
QSK23-G3
HCI634H
PC 3.3
C900D5
C1000D5
1041 / 833
939 / 751
939 / 751
QST30-G3
HCI634J
PC 3.3
C1000D5
C1100D5
1110 / 888
1000 / 800
1000 / 800
QST30-G4
HCI634K
PC 3.3
C1100D5
C1000D5B
1000 / 800
900 / 720
900 / 720
KTA38-G14
HCI634K
PC 3.3
C1000D5B
C1100D5B
1132 / 906
1029 / 823
1029 / 823
KTA38-G14
HCI634K
PC 3.3
C1100D5
C1250D5
1250 / 1000
1125 / 900
–
KTA38-G9
PI734A
PC 3.3
C1250D5
C1400D5
1400 / 1120
1250 / 1000
1250 / 1000
KTA50-G3
PI734B
PC 3.3
C1400D5
C1675D5
1675 / 1340
1400 / 1120
1400 / 1120
KTA50-G8
PI734D
PC 3.3
C1675D5
C1675D5A
1675 / 1340
1500 / 1200
1500 / 1200
KTA50-GS8
PI734D
PC 3.3
–
C1675D5
DQGAN
1400 / 1120
1275 / 1020
1275 / 1020
QSK50-G4
PI734B
PC 3.3
EPA Tier 2/TA Luft 2g
DQGAN
DQGAH
1540 / 1232
1400 / 1120
1400 / 1120
QSK50-G4
PI734D
PC 3.3
EPA Tier 2/TA Luft 2g
DQGAH
DQGAK
1540 / 1232
1400 / 1120
1400 / 1120
QSK50-G4
PI734D
PC 3.3
–
DQGAK
DQGAG
1700 / 1360
1540 / 1232
1540 / 1232
QSK50-G4
PI734D
PC 3.3
EPA Tier 2/TA Luft 2g
DQGAG
DQGAJ
1700 / 1360
1540 / 1232
1540 / 1232
QSK50-G4
PI734F
PC 3.3
–
DQGAJ
DQGAM
1825 / 1460
1650 / 1320
1650 / 1320
QSK50-G7
PI734F
PC 3.3
EPA Tier 2
DQGAM
C1760D5e
1760 / 1408
1600 / 1280
1600 / 1280
QSK60-GS3
PI734D
PC 3.3
TA Luft 2g
C1760D5e
C2000D5e
2000 / 1600
1825 / 1460
1825 / 1460
QSK60-GS3
PI734F
PC 3.3
TA Luft 2g
C2000D5E
C2000D5
2063 / 1650
1875 / 1500
1875 / 1500
QSK60-G3
PI734F
PC 3.3
–
C2000D5
C2250D5
2250 / 1800
2000 / 1600
2000 / 1600
QSK60-G4
PI734G
PC 3.3
–
C2250D5
C2500D5A
2500 / 2000
2250 / 1800
2250 / 1800
QSK60-G8
LVSI804R
PC 3.3
–
C2500D5A
DQKAH
2000 / 1600
1825 / 1460
1825 / 1460
QSK60-G11
PI734F
PC 3.3
EPA Tier 2/TA Luft 2g
DQKAH
DQKAG
2250 / 1800
2000 / 1600
2000 / 1600
QSK60-G11
PI734F
PC 3.3
EPA Tier 2/TA Luft 2g
DQKAG
DQKAJ
2500 / 2000
2000 / 1600
2000 / 1600
QSK60-G18
LVSI804S
PC 3.3
EPA Tier 2/TA Luft 2g
DQKAJ
C2750D5B
2750 / 2200
2500 / 2000
2500 / 2000
QSK60-G22
LVSI804X
PC 3.3
–
C2750D5B
C2750D5
2750 / 2200
2500 / 2000
2500 / 2000
QSK78-G9
LVSI804S
PC 3.3
TA Luft 4g
C2750D5
C2750D5e
2750 / 2200
2500 / 2000
2500 / 2000
QSK78-G15/G16
LVSI804S
PC 3.3
EPA Tier 2/TA Luft 2g
C2750D5E
C3000D5
3000 / 2400
2750 / 2200
2750 / 2200
QSK78-G9
LVSI804S
PC 3.3
TA Luft 4g
C3000D5
C3000D5e
3000 / 2400
2750 / 2200
2750 / 2200
QSK78-G15/G16
LVSI804S
PC 3.3
EPA Tier 2/TA Luft 2g
C3000D5E
C3500D5
3500 / 2800
3125 / 2500
3125 / 2500
QSK95-G4
LVSI804W
PC 3.3
–
C3500D5
C3500D5e
3500 / 2800
3125 / 2500
3125 / 2500
QSK95-G10/G5
LVSI804W
PC 3.3
EPA Tier 2/TA Luft 2g
C3500D5E
C3750D5
3750 / 3000
3350 / 2680
3350 / 2680
QSK95-G4
LVSI804X
PC 3.3
–
C3750D5
C3750D5e
3750 / 3000
3350 / 2680
3350 / 2680
QSK95-G10
LVSI804X
PC 3.3
EPA Tier 2
C3750D5E
Genset Model
Prime power /
Standby power
(KVA)Prime power /
Standby power
(KW)DIESEL Model
Fuel consumption (L/H)
Cylinder
Displacement (L)
Genset Dimension (mm)
Weight
(Kg)Specifications
AC30-I
28/30
22/24
4B3.9-G1
7.1
4L
3.9
1610×730×1285
650
AC30-I
AC30-II
28/30
22/24
4B3.9-G2
6.7
4L
3.9
1610×730×1285
650
AC30-II
AC44-I
40/44
32/35
4BT3.9-G1
10.0
4L
3.9
1660×730×1285
700
AC44-I
AC44-II
40/44
32/35
4BT3.9-G2
9.3
4L
3.9
1660×730×1285
700
AC44-II
AC55
50/55
40/44
4BTA3.9-G2
12.9
4L
3.9
1700×730×1285
770
AC55
AC63
56/63
45/50
4BTA3.9-G2
14.9
4L
3.9
1730×730×1285
800
AC63
AC71
65/71
52/57
4BTA3.9-G2
14.9
4L
3.9
1730×730×1285
800
AC71
AC88
80/88
64/70
4BTA3.9-G11
17.6
4L
3.9
1780×730×1285
850
AC88
AC103-I
94/103
75/83
6BT5.9-G1
21.7
6L
5.9
2090×785×1440
1100
AC103-I
AC103-II
94/103
75/83
6BT5.9-G2
22.0
6L
5.9
2090×785×1440
1100
AC103-II
AC110-I
100/110
80/88
6BT5.9-G1
21.7
6L
5.9
2090×785×1440
1100
AC110-I
AC110-II
100/110
80/88
6BT5.9-G2
22.0
6L
5.9
2090×785×1440
1100
AC110-II
AC115
105/115
84/92
6BT5.9-G2
24.2
6L
5.9
2090×785×1440
1100
AC115
AC138-I
125/138
100/110
6BTA5.9-G2
27.0
6L
5.9
2150×785×1440
1250
AC138-I
AC138-II
125/138
100/110
6BTAA5.9-G2
30.0
6L
5.9
2220×785×1440
1250
AC138-II
AC150
135/150
108/120
6BTAA5.9-G2
30.0
6L
5.9
2220×785×1440
1250
AC138-III
AC165-I
150/165
120/132
6CTA8.3-G1
42.0
6L
8.3
2260×840×1560
1600
AC165
AC165-II
150/165
120/132
6CTA8.3-G2
42.0
6L
8.3
2260×840×1560
1600
AC165-II
AC170
155/170
124/136
6BTAA5.9-G12
34.0
6L
5.9
2260×840×1560
1600
AC170
AC207-I
188/207
150/165
6CTA8.3-G1
42.0
6L
8.3
2380×840×1560
1800
AC207-I
AC207-II
188/207
150/165
6CTA8.3-G2
42.0
6L
8.3
2380×840×1560
1800
AC207-II
AC220
200/220
160/176
6CTAA8.3-G2
45.0
6L
8.3
2470×965×1650
1800
AC220
AC275-I
250/275
200/220
6LTAA8.9-G2
53.0
6L
8.9
2570×1000×1650
2000
AC275-I
AC275-II
250/275
200/220
6LTAA8.9-G3
54.0
6L
8.9
2570×1000×1650
2000
AC275-II
AC344
313/344
250/275
QSM11-G2
69.0
6L
10.8
2920×1000×1800
2500
AC344
AC395
360/395
288/316
QSZ13-G6
72.3
6L
13.0
2970×1360×2100
3000
AC395
AC425
388/425
310/340
6ZTAA13-G3
76.5
6L
13.0
2920×1000×1800
2700
AC425
AC440
400/440
320/350
QSZ13-G7
82.0
6L
13.0
2970×1360×2100
3000
AC440
AC469
440/469
350/375
QSZ13-G2
78.4
6L
13.0
2970×1360×2100
3000
AC469
AC475-I
440/475
350/380
6ZTAA13-G2
89.1
6L
13.0
2970×1360×2100
3000
AC475-I
AC475-II
440/475
350/380
6ZTAA13-G4
91.4
6L
13.0
2970×1360×2100
3000
AC475-II
AC500-I
450/500
360/400
QSZ13-G5
84.0
6L
13.0
3050×1360×2100
3200
AC500-I
AC550-I
500/550
400/440
QSZ13-G3
101.0
6L
13.0
3050×1360×2100
3200
AC550-I
AC275-III
250/275
200/220
NT855-GA
53.0
6L
10.8
2950×1100×1900
2200
AC275-III
AC275-IV
250/275
200/220
MTA11-G2A
55.0
6L
10.8
2830×1100×1710
2200
AC275-IV
AC275-V
250/275
200/220
MTA11-G2
52.0
6L
14.0
2830×1100×1710
2200
AC275-V
AC275-VI
250/275
200/220
NTA855-G1
59.0
6L
14.0
2950×1100×1900
2800
AC275-VI
AC313
275/313
220/250
NTA855-G1A
61.0
6L
14.0
2950×1100×1900
2850
AC313
AC350-I
313/350
250/280
MTAA11-G3
61.3
6L
14.0
2980×1100×1710
2500
AC313
AC350-II
313/350
250/280
NTA855-G1B
68.0
6L
14.0
3060×1100×1710
3000
AC350-II
AC350-III
313/350
250/280
NTA855-G2
68.0
6L
14.0
3060×1100×1710
3000
AC350-III
AC375
344/375
275/300
NTA855-G2A
72.0
6L
14.0
3060×1100×1710
3000
AC375
AC388
350/388
280/310
NTA855-G4
75.0
6L
14.0
3060×1100×1710
3100
AC388
AC413-I
365/413
292/330
NTAA855-G7
86.0
6L
14.0
3060×1230×2000
3150
AC413-I
AC450
—-/450
—-/360
NTAA855-G7A
98.0
6L
14.0
3100×1230×2000
3400
AC450
AC413-II
365/413
292/330
KTA19-G2
83.0
6L
18.9
3100×1310×2130
3500
AC413-II
AC438
400/438
320/350
QSNT-G3
70.5
6L
14.0
3100×1310×2130
3500
AC438
AC500-II
450/500
360/400
KTA19-G3
97.0
6L
18.9
3140×1310×2130
3600
AC500-II
AC550-II
500/550
400/450
KTA19-G3A
106.9
6L
19.0
3250×1310×2130
4000
AC550-II
AC550-III
500/550
400/450
KTA19-G4
107.0
6L
18.9
3250×1310×2130
4000
AC550-III
AC630
525/630
420/505
KTAA19-G5
113.0
6L
18.9
3470×1550×2200
4100
AC650-I
AC650-I
575/650
460/520
KTAA19-G6
118.5
6L
18.9
3470×1550×2200
4350
AC650-I
AC650-II
—-/650
—-/520
KTA19-G8
141.4
6L
18.9
3270×1310×2200
4400
AC650-II
AC688
—-/688
—-/550
KTAA19-G6A
155.0
6L
18.9
3570×1550×2200
4500
AC688
AC700
625/700
500/560
KT38-G
140.0
12V
37.8
4050×1700×2500
6500
AC700
AC713
650/713
520/570
QSKTAA19-G4
143.0
6L
19.0
3600×1550×2500
4700
AC713
AC788
713/788
570/630
KTA38-G1
160.4
12V
37.8
4200×1700×2500
6500
AC788
AC800
725/800
580/640
KT38-GA
168.2
12V
37.8
4200×1700×2500
6500
AC800
AC825
750/825
600/660
KTA38-G2
167.0
12V
37.8
4200×1700×2500
6500
AC825
AC888
800/888
640/710
KTA38-G2B
167.3
12V
37.8
4200×1700×2500
6500
AC888
AC1000
910/1000
728/800
KTA38-G2A
191.0
12V
37.8
4300×1700×2500
7000
AC1000
AC1100
1000/1100
800/880
KTA38-G5
209.0
12V
37.8
4250×2060×2500
7200
AC1100
AC1250
—-/1250
—-/1000
KTA38-G9
247.5
12V
37.8
4250×2060×2520
8000
AC1250
AC1375-I
1250/1375
1000/1100
QSK38-G5
274.0
12V
37.7
4470×2080×2820
8200
AC1375-I
AC1375-II
1250/1375
1000/1100
KTA50-G3
254.0
16V
50.3
4830×2060×2350
8800
AC1375-II
AC1650-I
1375/1650
1100/1320
KTA50-G8
289.0
16V
50.3
5430×2120×2550
9600
AC1650-I
AC1650-II
1375/1650
1100/1320
KTA50-GS8
308.8
16V
50.3
5430×2120×2550
9800
AC1650-II
AC2000
1875/2000
1500/1600
QSK60G3
371.0
16V
60.2
5710×2200×2650
15152
AC2000
AC2200
2000/2200
1600/1760
QSK60G4
394.0
16V
60.2
5710×2200×2650
15366
AC2200
AC2500
—-/2500
—-/2000
QSK60G13
399.0
16V
60.2
5710×2200×2650
15500
AC2500
Sản phẩm liên quan







