MÁY PHÁT ĐIỆN MITSUBISHI
MÁY PHÁT ĐIỆN MITSUBISHI CHÍNH HÃNG
Báo Giá & Thông Số 11 Model Động Cơ S-Series Năm 2026
Máy phát điện Mitsubishi là lựa chọn số 1 cho các dự án hạ tầng quy mô lớn yêu cầu vận hành liên tục, tải cao và tuổi thọ dài hạn. Tại Việt Nam, các khu công nghiệp lớn như VSIP, Amata, KCN Đông Nam và nhiều nhà máy FDI Nhật Bản đang vận hành hệ thống dự phòng bằng máy phát điện Mitsubishi dòng S-Series — nhờ một đặc điểm kỹ thuật vượt trội: tỷ lệ hao dầu cực thấp, tiêu hao nhiên liệu hiệu quả tại tải cao 75–100%, và tuổi thọ động cơ thuộc nhóm cao nhất ngành.
Dòng máy phát điện Mitsubishi trong hệ thống AOSIF sử dụng động cơ Mitsubishi Heavy Industries S-Series — gồm S6R2 (6 xy-lanh), S12R (12 xy-lanh) và S16R2 (16 xy-lanh) — phủ dải công suất từ 750 kVA đến 2.750 kVA. Đây là phân khúc công suất lớn, chuyên phục vụ khu công nghiệp, data center và hạ tầng điện quy mô lớn.
Minh Thành Power là đại lý AOSIF ủy quyền tại TP.HCM, phân phối máy phát điện Mitsubishi chính hãng kèm đầy đủ chứng nhận xuất xứ và bảo hành tại Việt Nam.

Cần báo giá máy phát điện Mitsubishi ngay hôm nay? Gọi 1900 98 99 02 — báo giá trong 15 phút, hỗ trợ 24/7.
1. Máy Phát Điện Mitsubishi S-Series Là Gì? Tại Sao Được Chọn Cho Hạ Tầng Lớn?
Mitsubishi Heavy Industries (MHI) — không phải Mitsubishi Electric hay Mitsubishi Motors — là đơn vị sản xuất động cơ diesel công nghiệp dòng S-Series, chuyên dùng cho máy phát điện công suất lớn. MHI có lịch sử sản xuất động cơ công nghiệp từ năm 1950, với nền tảng kỹ thuật từ công nghệ hải quân và tàu biển — đây là lý do các động cơ S-Series có tuổi thọ và độ bền vượt trội so với nhiều đối thủ.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của dòng S-Series:
- Tỷ lệ hao dầu nhớt cực thấp: MHI công bố dưới 0,5g/kWh — thấp nhất trong phân khúc công suất lớn, giảm đáng kể chi phí vận hành dài hạn
- Hệ thống làm mát kép: Két nước + intercooler tách biệt giúp kiểm soát nhiệt độ ổn định trong điều kiện vận hành 24/7 tại khí hậu nhiệt đới
- Tốc độ vận hành thấp 1.500 rpm: So với nhiều động cơ công suất lớn chạy 1.800 rpm, tốc độ thấp hơn đồng nghĩa với ít rung, ít mài mòn, tuổi thọ dài hơn
- Hệ thống điều tốc điện tử: Đáp ứng biến động tải đột ngột, ổn định điện áp và tần số — yêu cầu bắt buộc với hạ tầng công nghiệp hiện đại
- Tiêu chuẩn: ISO 8528, ISO 3046, IMO Tier II về khí thải
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Máy Phát Điện Mitsubishi — Đầy Đủ 11 Model 2026
Toàn bộ thông số dưới đây trích xuất từ bảng kỹ thuật chính thức của AOSIF SME Series 50Hz — nhà sản xuất genset uy tín từ năm 2001 tại Hạ Môn, Trung Quốc.
2.1 Dòng 6 Xy-Lanh S6R2 — 750 đến 825 kVA
Dòng S6R2 là 6 xy-lanh thẳng hàng, dung tích 30 lít — phân khúc công suất 750–825 kVA phù hợp với khu công nghiệp vừa, tòa nhà thương mại cao tầng và bệnh viện lớn:
| Model AOSIF | Công Suất Prime | Công Suất Standby | Động Cơ Mitsubishi | Tiêu Hao (lít/giờ) | Xy-Lanh | Dung Tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ASM750 | 675/540 kVA | 750/600 kVA | S6R2-PTA-C | 140 | 6L | 30L |
| ASM825 | 750/600 kVA | 825/660 kVA | S6R2-PTAA-C | 165 | 6L | 30L |
2.2 Dòng 12 Xy-Lanh S12R — 1.375 đến 1.650 kVA
Dòng S12R là 12 xy-lanh chữ V, dung tích 49 lít — phân khúc công suất 1.000–1.650 kVA là lựa chọn hàng đầu cho khu công nghiệp lớn, data center Tier 2/3 và nhà máy điện độc lập:
| Model AOSIF | Công Suất Prime | Công Suất Standby | Động Cơ Mitsubishi | Tiêu Hao (lít/giờ) | Xy-Lanh | Dung Tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ASM1375 | 1.250/1.000 kVA | 1.375/1.100 kVA | S12R-PTA-C | 264 | 12V | 49L |
| ASM1500 | 1.375/1.100 kVA | 1.500/1.200 kVA | S12R-PTA2-C | 284 | 12V | 49L |
| ASM1650 | 1.500/1.200 kVA | 1.650/1.320 kVA | S12R-PTAA2-C | 350 | 12V | 49L |
2.3 Dòng 16 & 16 Xy-Lanh S16R — 1.875 đến 2.750 kVA
Dòng S16R và S16R2 là 16 xy-lanh chữ V, dung tích 65,4–79,9 lít — đây là phân khúc công suất cực lớn dành riêng cho data center Tier 3/4, khu công nghiệp quy mô lớn và nhà máy điện dự phòng:
| Model AOSIF | Công Suất Prime | Công Suất Standby | Động Cơ Mitsubishi | Tiêu Hao (lít/giờ) | Xy-Lanh | Dung Tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ASM1875 | 1.688/1.350 kVA | 1.875/1.500 kVA | S16R-PTA-C | 382 | 16V | 65,4L |
| ASM2000 | 1.875/1.500 kVA | 2.000/1.600 kVA | S16R-PTA2-C | 424 | 16V | 65,4L |
| ASM2250 | 2.000/1.600 kVA | 2.250/1.800 kVA | S16R-PTAA2-C | 452 | 16V | 65,4L |
| ASM2500 | 2.250/1.800 kVA | 2.500/2.000 kVA | S16R2-PTAW-C | 468 | 16V | 79,9L |
| ASM2500-I | 2.250/1.800 kVA | 2.500/2.000 kVA | S16R2-A2PTAW-C | 464 | 16V | 79,9L |
| ASM2750 | 2.500/2.000 kVA | 2.750/2.200 kVA | S16R2-PTAW2-E-C | 546 | 16V | 79,9L |

3. Thông Số Chi Tiết Model Máy Phát Điện Mitsubishi ASM1500 — Phổ Biến Nhất
Model ASM1500 là model máy phát điện Mitsubishi được lắp đặt nhiều nhất tại khu công nghiệp và data center miền Nam — công suất 1.500 kVA standby phù hợp với nhà máy quy mô lớn và cấu hình N+1 cho data center Tier 2/3:
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị |
|---|---|
| Công suất Standby | 1.500 kVA / 1.200 kW |
| Công suất Prime | 1.375 kVA / 1.100 kW |
| Điện áp ra | 380/220V — 3 pha 4 dây |
| Tần số | 50 Hz / 1.500 rpm |
| Hệ số công suất | 0,8 |
| Động cơ Mitsubishi | S12R-PTA2-C |
| Số xy-lanh | 12 xy-lanh chữ V |
| Dung tích xy-lanh | 49,0 lít |
| Làm mát | Nước tuần hoàn + intercooler |
| Tiêu hao @ 100% tải | ~284 lít diesel/giờ |
| Tiêu hao @ 75% tải | ~215 lít diesel/giờ |
| Tỷ lệ hao dầu nhớt | <0,5 g/kWh |
| Đầu phát | Stamford HCI634 hoặc tương đương |
| Điều khiển | Deepsea DSE / ComAp |
| Tiêu chuẩn | ISO 8528, ISO 3046, IMO Tier II |
| Bảo hành | 12 tháng hoặc 1.000 giờ |
| Giá tham khảo | 3,5–4,2 tỷ VNĐ |
4. Bảng Giá Máy Phát Điện Mitsubishi Tham Khảo 2026
| Công Suất | Model AOSIF | Động Cơ | Giá Tham Khảo | Ứng Dụng Phù Hợp |
|---|---|---|---|---|
| 750 kVA | ASM750 | S6R2-PTA-C | 1,8–2,3 tỷ | KCN vừa, tòa nhà lớn |
| 825 kVA | ASM825 | S6R2-PTAA-C | 2,0–2,6 tỷ | KCN vừa, data center nhỏ |
| 1.375 kVA | ASM1375 | S12R-PTA-C | 3,0–3,8 tỷ | KCN lớn, data center Tier 2 |
| 1.500 kVA | ASM1500 | S12R-PTA2-C | 3,5–4,2 tỷ | KCN lớn, data center Tier 2/3 |
| 1.650 kVA | ASM1650 | S12R-PTAA2-C | 3,8–4,8 tỷ | Hạ tầng điện lớn |
| 1.875 kVA | ASM1875 | S16R-PTA-C | 4,5–5,5 tỷ | Data center Tier 3 |
| 2.000 kVA | ASM2000 | S16R-PTA2-C | 4,8–6,0 tỷ | Data center Tier 3 |
| 2.250 kVA | ASM2250 | S16R-PTAA2-C | 5,5–6,8 tỷ | Hạ tầng điện, nhà máy điện |
| 2.500 kVA | ASM2500 | S16R2-PTAW-C | 6,0–7,5 tỷ | Data center Tier 4, nhà máy điện |
| 2.750 kVA | ASM2750 | S16R2-PTAW2-E-C | Theo dự án | Nhà máy điện, hạ tầng đặc biệt |
Giá trên là mức tham khảo, chưa bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt. Dòng Mitsubishi công suất lớn cần khảo sát kỹ về hạ tầng phòng máy — liên hệ để nhận báo giá trọn gói.
5. Ứng Dụng Máy Phát Điện Mitsubishi Theo Từng Ngành
Khu Công Nghiệp & Nhà Máy Lớn (ASM750 – ASM1650): Máy phát điện Mitsubishi S6R2 và S12R là lựa chọn chuẩn cho các KCN có nhà máy FDI Nhật Bản — đặc biệt khi đối tác Nhật yêu cầu thương hiệu Nhật Bản trong hồ sơ kỹ thuật. Tỷ lệ hao dầu thấp và chu kỳ bảo trì dài giúp giảm chi phí vận hành dài hạn đáng kể so với một số thương hiệu khác.
Data Center Tier 2/3/4 (ASM1375 – ASM2750): Dòng S12R và S16R2 là lựa chọn của nhiều data center tại Hà Nội và TP.HCM cho cấu hình N+1 và 2N. Mức tiêu hao nhiên liệu được tối ưu hóa ở tải cao (85–100%) — đúng với cách data center vận hành máy phát trong kịch bản mất điện kéo dài.
Nhà Máy Điện Độc Lập & Hạ Tầng Năng Lượng (ASM2000 – ASM2750): Dòng S16R2 phù hợp cho các dự án nhà máy điện độc lập tại vùng chưa có lưới điện ổn định, hoặc các tổ hợp công nghiệp cần nguồn điện chính (prime power) thay vì chỉ dự phòng.

6. So Sánh Máy Phát Điện Mitsubishi Với Cummins & MTU
| Tiêu Chí | Mitsubishi S-Series | Cummins CCEC | MTU 4000-Series |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Nhật Bản | Mỹ / Trung Quốc | Đức |
| Dải công suất (AOSIF) | 750–2.750 kVA | 275–2.750 kVA | 1.375–3.250 kVA |
| Tỷ lệ hao dầu nhớt | ✅ <0,5 g/kWh — thấp nhất | ⚠️ Trung bình | ✅ Tốt |
| Tiêu hao nhiên liệu @tải cao | ✅ Rất hiệu quả | ✅ Tốt | ✅ Tốt |
| Giá đầu tư | ⚠️ Cao | ⚠️ Cao | ❌ Cao nhất |
| Phụ tùng tại VN | ⚠️ Cần đặt trước | ✅ Rộng nhất | ⚠️ Cần đặt trước |
| Phù hợp FDI Nhật Bản | ✅ Ưu tiên số 1 | ⚠️ Cần xác nhận | ⚠️ Cần xác nhận |
| Phù hợp nhất | KCN FDI Nhật, data center | KCN đa quốc gia | Data center Tier 4, hạ tầng đặc biệt |
7. Tại Sao Chọn Minh Thành Power Mua Máy Phát Điện Mitsubishi?
Minh Thành Power là đại lý AOSIF ủy quyền chính thức tại TP.HCM — phân phối máy phát điện Mitsubishi S-Series chính hãng với đầy đủ tài liệu kỹ thuật, certificate xuất xứ và hỗ trợ lắp đặt trọn gói:
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Hiểu rõ đặc thù từng dòng S6R2/S12R/S16R2 — tư vấn đúng model theo tải thực tế
- Báo giá trọn gói rõ ràng: Máy + vận chuyển + lắp đặt + phòng máy + test tải — không phát sinh ngoài hợp đồng
- Hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật: Cung cấp datasheet, IOM manual và certificate xuất xứ MHI cho hồ sơ dự thầu
- Bảo trì sau lắp đặt: Đội kỹ thuật viên có kinh nghiệm với dòng S-Series, phụ tùng đặt hàng theo lịch trước
🔗 Xem thêm: Dịch vụ bảo trì máy phát điện định kỳ
🔗 Xem thêm: So sánh các thương hiệu máy phát điện công nghiệp
🔗 Xem thêm: Máy phát điện công nghiệp — Hướng dẫn toàn diện
Câu Hỏi Thường Gặp Về Máy Phát Điện Mitsubishi
Máy phát điện Mitsubishi S-Series sử dụng động cơ của hãng nào? Dòng máy phát điện Mitsubishi S-Series (S6R2, S12R, S16R2) sử dụng 100% động cơ do Mitsubishi Heavy Industries (MHI) sản xuất tại Nhật Bản — không phải Mitsubishi Electric hay Mitsubishi Motors. MHI chuyên sản xuất động cơ công nghiệp nặng, tàu biển và thiết bị năng lượng từ năm 1950.
Máy phát điện Mitsubishi 1.500 kVA tiêu thụ bao nhiêu lít dầu mỗi giờ? Model ASM1500 (động cơ S12R-PTA2-C) tiêu thụ khoảng 284 lít diesel/giờ ở 100% tải và khoảng 215 lít/giờ ở 75% tải. Với bể nhiên liệu 5.000 lít, máy vận hành liên tục khoảng 17–23 giờ tùy mức tải thực tế.
Tại sao máy phát điện Mitsubishi có tỷ lệ hao dầu nhớt thấp hơn các thương hiệu khác? Thiết kế pittông và xéc-măng của MHI tối ưu hóa khả năng giữ dầu bôi trơn trong buồng động cơ — tỷ lệ hao dầu nhớt dưới 0,5 g/kWh so với mức trung bình ngành 0,8–1,2 g/kWh. Điều này giảm chi phí dầu nhớt và tần suất thay dầu trong vòng đời 20.000+ giờ vận hành.
Phụ tùng máy phát điện Mitsubishi S-Series có sẵn tại Việt Nam không? Phụ tùng dòng S12R và S16R2 cần đặt hàng trước — thời gian nhập khoảng 2–4 tuần. Đây là điểm bất lợi so với Cummins. Minh Thành Power khuyến nghị doanh nghiệp ký hợp đồng bảo trì dài hạn để chủ động dự trữ phụ tùng thường dùng (lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc khí, dây curoa), tránh thời gian chờ khi máy sự cố.
Máy phát điện Mitsubishi có phù hợp cho data center Tier 3 không? Có. Dòng S12R (ASM1375–ASM1650) và S16R (ASM1875–ASM2250) đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho data center Tier 3 — cần cấu hình N+1 với ít nhất 2 máy. Tỷ lệ hao dầu thấp và hiệu suất nhiên liệu tốt ở tải cao giúp giảm chi phí vận hành dài hạn — yếu tố quan trọng với data center vận hành 24/7.
Liên Hệ Báo Giá Máy Phát Điện Mitsubishi
Hotline: 1900 98 99 02 — 24/7, kể cả cuối tuần
Điện thoại: 028 6281 0166
Email: minhthanh@minhthanhpower.com
Showroom: 24 đường 9A, KP4, phường Bình Trưng, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Nguồn Tham Khảo Kỹ Thuật
| Mã máy | Công suất dự phòng KVA/KW |
Công suất liên tục KVA/KW |
Mã động cơ DIEZEL | Tiêu hao nhiên liệu (L/h) | Số xylanh | Dung tích xylanh (L) | Kích thước máy (DxRxC) (mm) | Trọng lượng (Kg) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AM688 | 660/528 | 600/480 | S6R-PTA | – | 6 | 24.51 | 3480x1420x1980 | 4898 | AM688 |
| AM743 | 750/600 | 650/520 | S6R2-PTA | – | 6 | 24.51 | 3560x1420x2020 | 5118 | AM743 |
| AM825 | 825/660 | 650/600 | S6R2-PTAA | – | 6 | 29.96 | 4080x1715x1985 | 5482 | AM825 |
| AM880 | 860/688 | 780/624 | S12A2-PTA | – | 12 | 33.93 | 4200x1730x2310 | 6170 | AM880 |
| AM990 | 1000/800 | 910/728 | S12A2-PTA2 | – | 12 | 33.93 | 4400x1756x2440 | 8244 | AM990 |
| AM1169 | 1160/928 | 1050/840 | S12H-PTA | – | 12 | 37.11 | 4400x1756x2440 | 8335 | AM1169 |
| AM1403 | 1375/1100 | 1250/1000 | S12R-PTA | – | 12 | 49.03 | 4515x2200x2510 | 10335 | AM1403 |
| AM1513 | 1500/1200 | 1375/1100 | S12R-PTA2 | – | 12 | 49.03 | 4515x2200x2510 | 10835 | AM1513 |
| AM1650 | 1650/1320 | 1500/1200 | S12R-PTAA2 | – | 12 | 49.03 | 4920x2192x2810 | 12317 | AM1650 |
| AM1925 | 1900/1520 | 1750/1400 | S16R-PTA | – | 16 | 65.37 | 5470x2200x2810 | 14150 | AM1925 |
| AM2063 | 2100/1680 | 1900/1520 | S16R-PTA2 | – | 16 | 65.37 | 5470x2200x2810 | 14540 | AM2063 |
| AM2200 | 2250/1800 | 2000/1600 | S16R-PTAA2 | – | 16 | 65.37 | 5700x2392x2810 | 14900 | AM2200 |
| AM2475 | 2500/2000 | 2250/1800 | S16R-PTAW | – | 16 | 79.9 | 5985x2555x2810 | 17200 | AM2475 |
| Mã máy | CS liên tục/ CS dự phòng (KVA) |
CS liên tục/ CS dự phòng (KW) |
Mã động cơ DIEZEL | Tiêu hao nhiên liệu (L/h) | Số xylanh | Dung tích xylanh (L) | Kích thước máy (DxRxC) (mm) | Trọng lượng (Kg) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ASM715 | 650/715 | 520/572 | S6R2-PTA-C | 140.0 | 6L | 30.0 | 3770x1400x2000 | 6140 | ASM715 |
| ASM825 | 750/825 | 600/660 | S6R2-PTAA-C | 165.0 | 6L | 30.0 | 4100x1400x2150 | 6410 | ASM825 |
| ASM1375 | 1250/1375 | 1000/1100 | S12R-PTA-C | 264.0 | 12V | 49.0 | 4880x2000x2380 | 10560 | ASM1375 |
| ASM1512 | 1375/1512 | 1100/1210 | S12R-PTA2-C | 284.0 | 12V | 49.0 | 4980x2000x2380 | 10560 | ASM1512 |
| ASM1650 | 1500/1650 | 1200/1320 | S12R-PTAA2-C | 350.0 | 12V | 49.0 | 4980x2000x2380 | 10560 | ASM1650 |
| ASM1856 | 1688/1856 | 1350/1485 | S16R-PTA-C | 382.0 | 16V | 65.4 | 5490x2190x2495 | 11410 | ASM1856 |
| ASM2063 | 1875/2063 | 1500/1650 | S16R-PTA2-C | 424.0 | 16V | 65.4 | 5640x2170x2495 | 11710 | ASM2063 |
| ASM2200 | 2000/2200 | 1600/1760 | S16R-PTAA2-C | 452.0 | 16V | 65.4 | 5920x2200x3286 | 13210 | ASM2200 |
| ASM2500 | 2250/2500 | 1800/2000 | S16R2-PTAW-C | 468.0 | 16V | 65.4 | 6400x2600x2800 | 1520 | ASM2500 |
1. Bảo hành
Máy phát điện do Minh Thành cung cấp được bảo hành bởi Minh Thành trong 24 tháng hoặc 1000 giờ theo tiêu chuẩn bảo hành chính hãng áp dụng toàn cầu. Khi có lỗi thiết bị xảy ra do lỗi nhà sản xuất và cần phải được thay thế phụ tùng thì máy phát điện của từng thương hiệu sẽ được xử lý bảo hành như sau:
- Máy phát điện Cummins đồng bộ sx tại Ấn độ sẽ do Cummins Ấn độ bảo hành và cung cấp phụ tùng.
- Máy phát điện Cummins Aosif sẽ so Cummins Trung Quốc bảo hành và cung cấp phụ tùng.
- Máy phát điện Mitsubishi Aosif sẽ do Mitsubishi Singapore bảo hành và cung cấp phụ tùng.
- Máy phát điện MTU Aosif sẽ do MTU Hongkong bảo hành cung cấp phụ tùng.
- Máy phát điện Perkins sẽ do Perkins Ấn Độ bảo hành và cung cấp phụ tùng.
Toàn bộ dịch vụ bảo hành trên đều không tính phí trong thời gian bảo hành và sẽ do Minh Thành trực tiếp phối hợp với các hãng để thực hiện trong thời gian đã cam kết trong chính sách bảo hành của Minh Thành và của chính hãng.
2. Kiểm tra định kỳ trong bảo hành
- Lần 1: 3 tháng sau khi nghiệm thu, bàn giao và hướng dẫn sử dụng
- Lần 2: 6 tháng / lần sau lần 1
- Lần sau cùng: 24 tháng sau khi bàn giao
- Thay lọc dầu, lọc nhớt miễn phí một lần ngay khi hết bảo hành
- Trước khi bàn giao hết bảo hành, máy phát điện sẽ được kiểm tra chi tiết toàn bộ, vệ sinh và thay lọc nhớt, lọc dầu miễn phí.
3. Ký hợp đồng bảo trì và thay thế phụ tùng chính hãng vĩnh viễn sau bảo hành.
4. Tất cả phụ tùng thay thế đều có chứng nhận chính hãng.
5. Xử lý sự cố 24/7/365 ngày trong vòng 2 giờ tại nội thành và 24h đối với khu vực ngoại thành hay vùng xa.

