MÁY PHÁT ĐIỆN PERKINS
MÁY PHÁT ĐIỆN PERKINS CHÍNH HÃNG
Báo Giá & Thông Số 2 Dòng UK & China — Năm 2026
Máy phát điện Perkins được lựa chọn hàng đầu cho bệnh viện, phòng mổ, cơ sở y tế và các môi trường đòi hỏi vận hành êm, ít rung và độ tin cậy cao. Đây không phải nhận định marketing — mà là thực tế từ hàng nghìn dự án lắp đặt tại Việt Nam: Perkins nổi bật nhất ở tiếng ồn thấp và hiệu suất nhiên liệu ổn định ở tải trung bình (50–75%), đúng với cách máy dự phòng thực tế vận hành.
Điều nhiều người chưa biết là máy phát điện Perkins trong hệ thống AOSIF có 2 dòng sản xuất riêng biệt — Perkins UK (sản xuất tại Anh và Mỹ) và Perkins China (sản xuất tại Trung Quốc theo giấy phép). Mỗi dòng có dải công suất, mức giá và đặc điểm kỹ thuật khác nhau. Hiểu rõ 2 dòng này giúp doanh nghiệp chọn đúng loại, tránh mua sai dẫn đến lãng phí ngân sách hoặc không đáp ứng yêu cầu hồ sơ kỹ thuật.
Minh Thành Power là đại lý AOSIF ủy quyền tại TP.HCM, phân phối cả 2 dòng máy phát điện Perkins chính hãng với đầy đủ chứng nhận xuất xứ và bảo hành tại Việt Nam.

Cần báo giá máy phát điện Perkins ngay hôm nay? Gọi 1900 98 99 02 — báo giá trong 15 phút, hỗ trợ 24/7.
1. 2 Dòng Máy Phát Điện Perkins AOSIF — Khác Nhau Ở Điểm Nào?
Perkins Engines Company Limited (Anh, thuộc tập đoàn Caterpillar từ năm 1997) sản xuất động cơ diesel tại nhiều nhà máy toàn cầu. Tại Trung Quốc, Perkins cấp phép công nghệ sản xuất các dòng công suất nhỏ và trung cho thị trường châu Á. Kết quả là 2 dòng sản phẩm với đặc điểm khác nhau rõ rệt:
| Dòng | Nhà Máy | Dải Công Suất | Tiêu Chuẩn Khí Thải | Mức Giá |
|---|---|---|---|---|
| Perkins UK/USA | Peterborough (Anh), Griffin (Mỹ) | 33–2.500 kVA | EU Stage IIIA / EPA Tier 3 | Cao hơn |
| Perkins China | Wuxi, Trung Quốc | 10–275 kVA | China III (tương đương Euro III) | Thấp hơn 15–25% |
Điểm mấu chốt: Cả 2 dòng đều là Perkins chính hãng — sử dụng công nghệ và tiêu chuẩn Perkins/Caterpillar. Perkins UK phù hợp khi hồ sơ kỹ thuật yêu cầu xuất xứ châu Âu hoặc Bắc Mỹ. Perkins China phù hợp khi cần công suất nhỏ-trung với ngân sách tối ưu hơn.
2. Dòng Máy Phát Điện Perkins UK/USA — Tiêu Chuẩn Châu Âu, Độ Tin Cậy Cao Nhất
Dòng Perkins UK/USA là máy phát điện Perkins sản xuất tại nhà máy chính Peterborough (Anh) và Griffin (Georgia, Mỹ) — đây là tiêu chuẩn cao nhất của thương hiệu Perkins, phủ dải công suất từ 33 kVA đến 2.500 kVA.
Dữ liệu thông số dưới đây trích xuất từ bảng kỹ thuật chính thức AOSIF Perkins UK/USA Series 50Hz.
2.1 Dòng 3 & 4 Xy-Lanh — 33 đến 112 kVA
Đây là dòng máy phát điện Perkins phổ biến cho văn phòng nhỏ, nhà hàng, phòng khám và cửa hàng thương mại. Series 1100 của Perkins nổi tiếng về độ ổn định điện áp và tiếng ồn thấp nhất trong phân khúc công suất nhỏ:
| Model | Prime (kVA/kW) | Standby (kVA/kW) | Động Cơ Perkins | Tiêu Hao (lít/giờ) | Xy-Lanh | Dung Tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AP33 | 30/24 | 33/27 | 1103A-33G | 7,1 | 3L | 3,3L |
| AP50 | 45/36 | 50/40 | 1103A-33TG1 | 10,7 | 3L | 3,3L |
| AP66 | 53/48 | 66/60 | 1103A-33TG2 | 13,9 | 3L | 3,3L |
| AP72 | 58/52 | 72/65 | 1104A-44TG1 | 14,8 | 4L | 4,4L |
| AP88 | 80/64 | 88/71 | 1104A-44TG2 | 18,7 | 4L | 4,4L |
| AP112 | 101/81 | 112/90 | 1104C-44TAG2 | 22,6 | 4L | 4,4L |
2.2 Dòng 6 Xy-Lanh — 150 đến 700 kVA
Series 1100 và 2200 của Perkins là backbone cho thị trường bệnh viện, tòa nhà thương mại và nhà máy vừa. Đây là dải công suất phổ biến nhất của máy phát điện Perkins tại Việt Nam:
| Model | Prime (kVA/kW) | Standby (kVA/kW) | Động Cơ Perkins | Tiêu Hao (lít/giờ) | Xy-Lanh | Dung Tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AP150 | 135/108 | 150/120 | 1106A-70TG1 | 38,0 | 6L | 7,0L |
| AP165 | 150/120 | 165/132 | 1106A-70TAG2 | 33,4 | 6L | 7,0L |
| AP200 | 180/144 | 200/160 | 1106A-70TAG3 | 41,4 | 6L | 7,0L |
| AP220 | 200/160 | 220/176 | 1106A-70TAG4 | 47,0 | 6L | 7,0L |
| AP225 | 200/160 | 225/176 | 1206A-E70TTAG1 | 45,8 | 6L | 7,0L |
| AP250 | 230/184 | 250/200 | 1206A-E70TTAG2 | 51,0 | 6L | 7,0L |
| AP275 | 250/200 | 275/220 | 1206A-E70TTAG3 | 56,9 | 6L | 7,0L |
| AP282 | 257/206 | 282/226 | 1506A-E88TAG3 | 61,0 | 6L | 8,8L |
| AP337 | 308/246 | 337/270 | 1506A-E88TAG5 | 73,0 | 6L | 8,8L |
| AP339 | 307/245 | 339/271 | 1706A-E93TAG1 | 63,2 | 6L | 9,3L |
| AP384 | 348/278 | 384/306 | 1706A-E93TAG2 | 71,3 | 6L | 9,3L |
| AP400 | 350/280 | 400/320 | 2206C-E13TAG2 | 75,0 | 6L | 13,0L |
| AP450 | 400/320 | 450/360 | 2206C-E13TAG3 | 85,0 | 6L | 13,0L |
| AP500 | 455/364 | 500/400 | 2506C-E15TAG1 | 99,0 | 6L | 15,0L |
| AP550 | 500/400 | 550/440 | 2506C-E15TAG2 | 106,0 | 6L | 15,0L |
| AP650 | 591/473 | 650/520 | 2806C-E18TAG1A | 129,0 | 6L | 18,0L |
| AP700 | 650/520 | 700/560 | 2806A-E18TAG2 | 132,0 | 6L | 18,0L |
2.3 Dòng Công Suất Lớn — 821 đến 2.500 kVA
Series 4000 của Perkins là dòng công suất lớn dành cho khu công nghiệp, data center và hạ tầng quy mô lớn. Đây là dòng ít được biết đến nhưng là lựa chọn mạnh cho các dự án yêu cầu thương hiệu châu Âu ở công suất trên 800 kVA:
| Model | Prime (kVA/kW) | Standby (kVA/kW) | Động Cơ Perkins | Tiêu Hao (lít/giờ) | Xy-Lanh | Dung Tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AP821 | 746/597 | 821/656 | 4006-23TAG2A | 157,0 | 6L | 23,0L |
| AP898 | 802/640 | 898/718 | 4006-23TAG3A | 172,0 | 6L | 23,0L |
| AP1125 | 1.022/818 | 1.125/900 | 4008TAG2A | 220,0 | 8L | 30,6L |
| AP1250 | 1.125/900 | 1.250/1.000 | 4008-30TAG3 | 262,0 | 8L | 30,6L |
| AP1375 | 1.250/1.000 | 1.375/1.100 | 4012-46TWG2A | 285,0 | 12V | 45,8L |
| AP1650 | 1.500/1.200 | 1.650/1.320 | 4012-46TAG2A | 354,0 | 12V | 45,8L |
| AP1875 | 1.688/1.350 | 1.875/1.500 | 4012-46TAG3A | 383,0 | 12V | 45,8L |
| AP2000 | 1.850/1.480 | 2.000/1.600 | 4016TAG1A | 434,0 | 16V | 61,1L |
| AP2263 | 2.058/1.646 | 2.263/1.811 | 4016TAG2A | 422,0 | 16V | 61,1L |
| AP2500 | 2.250/1.800 | 2.500/2.000 | 4016-61TRG3 | 470,0 | 16V | 61,1L |

3. Dòng Máy Phát Điện Perkins China — Tối Ưu Ngân Sách, Công Suất 10–275 kVA
Dòng máy phát điện Perkins China được sản xuất tại nhà máy Perkins Wuxi (Trung Quốc) theo giấy phép công nghệ từ Perkins/Caterpillar. Đây là lựa chọn kinh tế cho doanh nghiệp cần công suất nhỏ đến trung (10–275 kVA) mà không yêu cầu chứng nhận xuất xứ châu Âu.
Dữ liệu trích xuất từ AOSIF Perkins China Series 50Hz.
3.1 Dòng 3 & 4 Xy-Lanh — 10 đến 30 kVA
| Model | Prime (kVA/kW) | Standby (kVA/kW) | Động Cơ Perkins China | Tiêu Hao (lít/giờ) | Xy-Lanh |
|---|---|---|---|---|---|
| AP10 | 9/7 | 10/8 | 403D-11G | 2,6 | 3L |
| AP14-I | 13/10 | 15/12 | 403A-15G1 | 3,6 | 3L |
| AP14-II | 13/10 | 14/11 | 403D-15G | 3,6 | 3L |
| AP16 | 15/12 | 16/13 | 403A-15G2 | 5,0 | 3L |
| AP22-I | 20/16 | 22/18 | 404A-22G1 | 5,3 | 4L |
| AP22-II | 20/16 | 22/18 | 404D-22G | 5,3 | 4L |
| AP30 | 28/22 | 30/24 | 404D-22TG | 7,0 | 4L |
3.2 Dòng 4 & 6 Xy-Lanh — 72 đến 275 kVA
| Model | Prime (kVA/kW) | Standby (kVA/kW) | Động Cơ Perkins China | Tiêu Hao (lít/giờ) | Xy-Lanh |
|---|---|---|---|---|---|
| AP72 | 58/52 | 72/65 | 1104A-44TG1 | 14,8 | 4L |
| AP88-I | 80/64 | 88/71 | 1104A-44TG2 | 18,7 | 4L |
| AP112 | 101/81 | 112/90 | 1104C-44TAG2 | 22,6 | 4L |
| AP150 | 135/108 | 150/120 | 1106A-70TG1 | 38,0 | 6L |
| AP165 | 150/120 | 165/132 | 1106A-70TAG2 | 33,4 | 6L |
| AP200 | 180/144 | 200/160 | 1106A-70TAG3 | 41,4 | 6L |
| AP220-I | 200/160 | 220/176 | 1106A-70TAG4 | 47,0 | 6L |
| AP275 | 250/200 | 275/220 | 1206A-E70TTAG3 | 56,9 | 6L |
Lưu ý quan trọng: Một số model trùng mã số động cơ giữa Perkins UK và Perkins China (ví dụ AP72, AP88, AP112, AP150, AP165, AP200, AP275). Lý do là những model này sử dụng cùng block động cơ Perkins — sự khác biệt nằm ở nhà máy lắp ráp, chứng nhận xuất xứ và giá thành. Khi mua, cần xác nhận rõ “Perkins UK” hay “Perkins China” để đảm bảo đúng xuất xứ theo yêu cầu hồ sơ kỹ thuật.

4. Thông Số Chi Tiết Model Máy Phát Điện Perkins AP275 — Bán Chạy Nhất
Model AP275 là model máy phát điện Perkins bán chạy nhất tại Minh Thành Power — phù hợp với bệnh viện hạng III, tòa nhà văn phòng 12–18 tầng và nhà máy sản xuất nhẹ yêu cầu vận hành êm:
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị |
|---|---|
| Công suất Standby | 275 kVA / 220 kW |
| Công suất Prime | 250 kVA / 200 kW |
| Điện áp ra | 380/220V — 3 pha 4 dây |
| Tần số | 50 Hz / 1.500 rpm |
| Hệ số công suất | 0,8 |
| Động cơ Perkins | 1206A-E70TTAG3 |
| Số xy-lanh | 6 xy-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xy-lanh | 7,0 lít |
| Làm mát | Nước tuần hoàn |
| Tiêu hao @ 100% tải | ~56,9 lít diesel/giờ |
| Tiêu hao @ 75% tải | ~43 lít diesel/giờ |
| Mức ồn @ 7m (vỏ cách âm) | ≤72 dB(A) |
| Đầu phát | Stamford / Leroy Somer |
| Điều khiển | Deepsea DSE |
| Tiêu chuẩn | ISO 8528, EU Stage IIIA |
| Bảo hành | 12 tháng hoặc 1.000 giờ |
| Giá tham khảo (UK) | 480–580 triệu VNĐ |
| Giá tham khảo (China) | 380–460 triệu VNĐ |
5. Bảng Giá Máy Phát Điện Perkins Tham Khảo 2026
| Công Suất | Dòng | Giá Tham Khảo | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 10–30 kVA | Perkins China | 35–75 triệu | 403/404 Series, nhỏ gọn |
| 33–88 kVA | Perkins UK | 90–170 triệu | 1103/1104 Series |
| 72–112 kVA | Perkins China | 70–150 triệu | 1104 Series, tiết kiệm hơn UK |
| 150–220 kVA | Perkins UK/China | 280–420 triệu | 1106 Series phổ biến nhất |
| 250–275 kVA | Perkins UK/China | 430–560 triệu | 1206 Series, bán chạy nhất |
| 282–550 kVA | Perkins UK | 580 triệu–1,1 tỷ | 1506/1706/2206/2506 Series |
| 650–900 kVA | Perkins UK | 1,2–1,9 tỷ | 2806/4006 Series |
| 1.000–2.500 kVA | Perkins UK | 2,0–5,5 tỷ | 4008/4012/4016 Series |
Giá trên là tham khảo, chưa bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt. Liên hệ để nhận báo giá chính thức.
6. Perkins UK vs Perkins China — Nên Chọn Dòng Nào?
| Tiêu Chí So Sánh | Perkins UK/USA | Perkins China |
|---|---|---|
| Xuất xứ | Anh / Mỹ | Trung Quốc (có phép) |
| Dải công suất | 33–2.500 kVA | 10–275 kVA |
| Giá đầu tư | Cao hơn 15–25% | ✅ Thấp hơn |
| Chứng nhận xuất xứ EU | ✅ Có | ❌ Không |
| Tiêu chuẩn khí thải | EU Stage IIIA | China III |
| Phù hợp hồ sơ nước ngoài | ✅ Được chấp nhận rộng | ⚠️ Cần xác nhận |
| Phụ tùng tại VN | ✅ Tốt | ✅ Tốt |
| Phù hợp nhất | Bệnh viện, dự án FDI, yêu cầu EU | Văn phòng, cửa hàng, nhà xưởng vừa |
Kết luận thực tế: Nếu hồ sơ kỹ thuật không yêu cầu xuất xứ EU và công suất dưới 275 kVA — Perkins China cho phép tiết kiệm ngân sách đầu tư 15–25% với cùng block động cơ. Nếu dự án bệnh viện hoặc doanh nghiệp FDI yêu cầu rõ xuất xứ Anh — chọn Perkins UK.
7. Máy Phát Điện Perkins Ứng Dụng Theo Từng Ngành
Bệnh viện & Cơ Sở Y Tế — Ưu Tiên Perkins UK: Máy phát điện Perkins là lựa chọn số 1 cho bệnh viện tại Việt Nam vì 2 lý do kỹ thuật. Thứ nhất: mức ồn vận hành thấp nhất trong phân khúc (<72 dB(A) với vỏ cách âm) — quan trọng với khu ICU, phòng mổ, khu bệnh nhân. Thứ hai: điện áp đầu ra ổn định tuyệt vời ở tải thay đổi đột ngột — tiêu chuẩn sống còn với thiết bị y tế điện tử nhạy cảm.
Văn Phòng & Tòa Nhà Thương Mại — Perkins UK 150–350 kVA: Series 1106 và 1206 là backbone cho thị trường tòa nhà văn phòng tại TP.HCM. Tiêu hao nhiên liệu hiệu quả ở 50–75% tải — phù hợp với tòa nhà văn phòng thường vận hành ở mức tải trung bình.
Phòng Khám, Nhà Hàng, Cửa Hàng — Perkins China 10–112 kVA: Series 403/404 nhỏ gọn, dễ lắp đặt, chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn phổ biến nhất cho các cơ sở kinh doanh nhỏ không cần chứng nhận EU.
Nhà Máy & KCN — Perkins UK 275–700 kVA: Series 1506, 1706, 2206 và 2506 cung cấp độ tin cậy cao cho dây chuyền sản xuất liên tục. Đặc biệt phù hợp với nhà máy thực phẩm, dược phẩm — nơi tiếng ồn và sự ổn định điện áp ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình sản xuất.

8. Tại Sao Chọn Minh Thành Power Mua Máy Phát Điện Perkins?
Minh Thành Power phân phối máy phát điện Perkins chính hãng qua hệ thống AOSIF — cam kết minh bạch về xuất xứ và không bán hàng nhái nhãn Perkins:
- Phân biệt rõ UK và China: Tư vấn đúng dòng phù hợp, không đánh đồng 2 loại để bán giá cao
- Certificate xuất xứ đầy đủ: Giấy tờ AOSIF và Perkins rõ ràng, không “tự công bố” không có căn cứ
- Phụ tùng Perkins sẵn kho: Series 1100 và 1200 có phụ tùng thường dùng dự trữ tại kho TP.HCM
- Kỹ thuật viên am hiểu Perkins: Kinh nghiệm thực tế với cả Series 1100, 1200, 1500, 2000 và 4000
- Bảo trì định kỳ đúng chuẩn: Không dùng dầu hay lọc thay thế không đúng chủng loại — sai dầu là hỏng máy
🔗 Xem thêm: Dịch vụ bảo trì máy phát điện Perkins định kỳ
🔗 Xem thêm: So sánh Perkins vs Cummins vs Doosan — Chọn loại nào?
🔗 Xem thêm: Máy phát điện Cummins chính hãng
Câu Hỏi Thường Gặp Về Máy Phát Điện Perkins
Máy phát điện Perkins UK và Perkins China khác nhau ở điểm nào quan trọng nhất? Điểm khác biệt quan trọng nhất là chứng nhận xuất xứ và tiêu chuẩn khí thải. Perkins UK sản xuất tại Anh/Mỹ, đạt EU Stage IIIA — được chấp nhận trong hồ sơ kỹ thuật yêu cầu thương hiệu châu Âu. Perkins China sản xuất tại Wuxi (Trung Quốc) theo giấy phép, đáp ứng tiêu chuẩn China III — phù hợp khi không có yêu cầu đặc biệt về xuất xứ.
Máy phát điện Perkins 275 kVA tiêu thụ bao nhiêu lít dầu mỗi giờ? Model AP275 (động cơ 1206A-E70TTAG3) tiêu thụ khoảng 56,9 lít diesel/giờ ở 100% tải và khoảng 43 lít/giờ ở 75% tải thực tế. Đây là mức tiêu hao cạnh tranh so với Cummins cùng công suất.
Vì sao Perkins được ưu tiên cho bệnh viện hơn Cummins? Perkins nổi bật ở mức ồn vận hành thấp (<72 dB(A) với vỏ cách âm) và điện áp đầu ra ổn định khi tải thay đổi đột ngột — 2 yếu tố quan trọng nhất trong môi trường y tế. Cummins không kém về độ tin cậy, nhưng ở dải 150–275 kVA Perkins thường được ưu tiên hơn trong các dự án bệnh viện nhờ 2 đặc điểm này.
Series động cơ Perkins nào phổ biến nhất tại Việt Nam? Series 1106A (150–220 kVA) và 1206A (225–275 kVA) là 2 series bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam — phù hợp với nhu cầu dự phòng phổ biến nhất của bệnh viện, tòa nhà và nhà máy vừa. Phụ tùng 2 series này cũng dễ tìm và có giá hợp lý nhất.
Bảo trì máy phát điện Perkins cần lưu ý gì đặc biệt? Điểm dễ sai nhất là chủng loại dầu nhớt. Perkins yêu cầu dầu đạt tiêu chuẩn API CH-4 trở lên, độ nhớt theo khuyến nghị từng model (thường 15W-40). Dùng sai dầu hoặc dầu không đúng tiêu chuẩn làm tăng nhiệt độ động cơ và giảm tuổi thọ đáng kể. Ngoài ra lịch bảo trì chuẩn: 250h (thay dầu, lọc), 500h (kiểm tra tổng thể), 1.000h (đại tu nhẹ).
Liên Hệ Báo Giá Máy Phát Điện Perkins
Hotline: 1900 98 99 02 — 24/7, kể cả cuối tuần
Điện thoại: 028 6281 0166
Email: minhthanh@minhthanhpower.com
Showroom: 24 đường 9A, KP4, phường Bình Trưng, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Nguồn Tham Khảo Kỹ Thuật
| Genset Model | Model Prime power / Standby power (KVA) |
Model Prime power / Standby power (KW) |
DIESEL Model | Fuel consumption (L/H) | Cylinder | Displacement (L) | Genset Dimension (mm) | Weight (Kg) |
Specifications |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AP10-I | 9/10 | 7/8 | 403A-11G1 | 3.0 | 3L | 1.1 | 1090×500×1000 | 353 | AP10-I |
| AP10-II | 9/10 | 7/8 | 403D-11G | 2.6 | 3L | 1.1 | 1090×500×1000 | 353 | AP14-I |
| AP14-I | 13/14 | 10/11 | 403A-15G1 | 3.7 | 3L | 1.5 | 1140×500×1000 | 427 | AP14-I |
| AP14-II | 13/14 | 10/11 | 403D-15G | 3.6 | 3L | 1.5 | 1140x500x1000 | 427 | AP14-II |
| AP17 | 15/17 | 12/13 | 403A-15G2 | 5.0 | 3L | 1.5 | 1170x500x1000 | 434 | AP17 |
| AP22-I | 20/22 | 16/18 | 404A-22G1 | 5.3 | 4L | 2.2 | 1290x500x1000 | 494 | AP22 – I |
| AP22-II | 20/22 | 16/18 | 404D-22G | 5.3 | 4L | 2.2 | 1290x500x1000 | 494 | AP22 – II |
| AP28 | 28/30 | 22/24 | 404D-22TG | 7.1 | 4L | 2.2 | 1290x500x1000 | 494 | AP28 |
| AP33 | 30/33 | 24/27 | 1103A-33G | 7.1 | 3L | 3.3 | 1450x630x1120 | 772 | AP33 |
| AP50 | 45/50 | 36/40 | 1103A-33TG1 | 10.7 | 3L | 3.3 | 1520x630x1120 | 812 | AP50 |
| AP66 | 60/66 | 48/53 | 1103A-33TG2 | 13.9 | 3L | 3.3 | 1550x630x1120 | 866 | AP66 |
| AP72 | 65/72 | 52/58 | 1104A-44TG1 | 14.8 | 4L | 4.4 | 1730x630x1350 | 1015 | AP72 |
| AP88-I | 80/88 | 64/71 | 1104A-44TG2 | 18.7 | 4L | 4.4 | 1730x630x1350 | 1085 | AP88 – I |
| AP88-II | 80/88 | 64/71 | 1104C-44TAG1 | 18.6 | 4L | 4.4 | 1755x630x1350 | 1085 | AP88 – II |
| AP110 | 100/110 | 80/88 | 1104C-44TAG2 | 22.6 | 4L | 4.4 | 1820x750x1250 | 1240 | AP110 |
| AP150 | 135/150 | 108/120 | 1106A-70TG1 | 38.0 | 6L | 7.0 | 2120x760x1400 | 144 | AP150 |
| AP156 | 142/156 | 114/125 | 1106D-E70TAG2 | 39.7 | 6L | 7.0 | 2120x760x1400 | 144 | |
| AP165-I | 150/165 | 120/132 | 1106A-70TAG2 | 33.4 | 6L | 7.0 | 2400x760x1400 | 153 | |
| AP165-II | 150/165 | 120/132 | 1106D-E70TAG3 | 42.3 | 6L | 7.0 | 2400x780x1500 | 155 | |
| AP200-I | 180/200 | 144/160 | 1106A-70TAG3 | 41.4 | 6L | 7.0 | 2400x760x1500 | 170 | AP200 |
| AP200-II | 180/200 | 144/160 | 1106D-E70TAG4 | 48.3 | 6L | 7.0 | 2400x790x1500 | 195 | |
| AP220-I | 200/220 | 160/176 | 1106A-70TAG4 | 47.0 | 6L | 7.0 | 2400x760x1500 | 180 | AP220 |
| AP220-II | 200/220 | 160/176 | 1506A-E88TAG1 | 44.6 | 6L | 8.8 | 2470x920x1700 | 230 | |
| AP253 | 230/253 | 184/202 | 1506A-E88TAG2 | 48.6 | 6L | 8.8 | 2570x920x1700 | 230 | AP253 |
| AP275 | 200/220 | 200/220 | 1506A-E88TAG3 | 55.5 | 6L | 8.8 | 2570x920x1700 | 230 | AP275 |
| AP330 | 300/330 | 240/264 | 1506A-E88TAG5 | 64.9 | 6L | 8.8 | 2780x1000x1750 | 273 | AP330 |
| AP400 | 350/400 | 280/320 | 2206C-E13TAG2 | 75.0 | 6L | 13.0 | 3000x1120x2030 | 340 | AP400 |
| AP440 | 400/440 | 320/352 | 2206C-E13TAG3 | 85.0 | 6L | 13.0 | 3060x1120x2030 | 360 | AP440 |
| AP500 | 455/500 | 364/400 | 2506C-E15TAG1 | 99.0 | 6L | 15.0 | 3200x1120x2080 | 380 | AP500 |
| AP550 | 500/550 | 400/440 | 2506C-E15TAG2 | 106.0 | 6L | 15.0 | 3300x1120x2080 | 400 | AP550 |
| AP660 | 600/660 | 480/528 | 2806C-E18TAG1A | 129.0 | 6L | 18.1 | 3230x1536x2100 | 470 | AP660AP650 |
| AP715 | 650/715 | 520/572 | 2806A-E18TAG2 | 132.0 | 6L | 18.1 | 3330x1536x2100 | 480 | AP715 |
| AP825 | 750/825 | 600/660 | 4006-23TAG2A | 157.0 | 6L | 22.9 | 3800x1700x2380 | 570 | AP825 |
| AP880 | 800/880 | 640/704 | 4006-23TAG3A | 172.0 | 6L | 22.9 | 3800x1700x2380 | 570 | AP880 |
| AP990 | 900/990 | 720/792 | 4008-TAG1A | 195.0 | 8L | 30.6 | 4570x1700x2500 | 8070 | AP990 |
| AP1100 | 1000/1100 | 800/880 | 4008-TAG2 | 220.0 | 8L | 30.6 | 4570x1700x2500 | 8070 | AP1100 |
| AP1250 | 1125/1250 | 900/1000 | 4008-30TAG3 | 230.0 | 8L | 30.6 | 4600x1760x2720 | 10100 | AP1250 |
| AP1375 | 1250/1375 | 1000/1100 | 4012-46TWG2A | 262.0 | 12V | 45.8 | 4600x1760x2720 | 10100 | AP1375 |
| AP1485 | 1350/1485 | 1080/1188 | 4012-46TWG3A | 285.0 | 12V | 45.8 | 4600x1760x2720 | 10380 | AP1485 |
| AP1650 | 1500/1650 | 1200/1320 | 4012-46TAG2A | 305.0 | 12V | 45.8 | 4770x2200x2800 | 10600 | AP1650 |
| AP1881 | 1710/1881 | 1368/1505 | 4012-46TAG3A | 354.0 | 12V | 45.8 | 4940x2200x2800 | 11360 | AP1881 |
| AP2035-I | 1850/2035 | 1480/1628 | 4016-TAG1A | 383.0 | 16V | 61.1 | 6200x2270x3100 | 12400 | AP2035-I |
| AP2035-II | 1850/2035 | 1480/1628 | 4016-61TRG1 | 384.0 | 16V | 61.1 | 6200x2270x3100 | 12400 | AP2035-II |
| AP2200-I | 2000/2200 | 1600/1760 | 4016-TAG2A | 434.0 | 16V | 61.1 | 6200x2270x3100 | 12400 | |
| AP2200-II | 2000/2200 | 1600/1760 | 4016-61TRG2 | 422.0 | 16V | 61.1 | 6340x2300x3100 | 12800 | |
| AP2500 | 2250/2500 | 1800/2000 | 4016-61TRG3 | 470.0 | 16V | 61.1 | 6540x2300x3100 | 13700 | AP2500 |
1. Bảo hành
Máy phát điện do Minh Thành cung cấp được bảo hành bởi Minh Thành trong 24 tháng hoặc 1000 giờ theo tiêu chuẩn bảo hành chính hãng áp dụng toàn cầu. Khi có lỗi thiết bị xảy ra do lỗi nhà sản xuất và cần phải được thay thế phụ tùng thì máy phát điện của từng thương hiệu sẽ được xử lý bảo hành như sau:
- Máy phát điện Cummins đồng bộ sx tại Ấn độ sẽ do Cummins Ấn độ bảo hành và cung cấp phụ tùng.
- Máy phát điện Cummins Aosif sẽ so Cummins Trung Quốc bảo hành và cung cấp phụ tùng.
- Máy phát điện Mitsubishi Aosif sẽ do Mitsubishi Singapore bảo hành và cung cấp phụ tùng.
- Máy phát điện MTU Aosif sẽ do MTU Hongkong bảo hành cung cấp phụ tùng.
- Máy phát điện Perkins sẽ do Perkins Ấn Độ bảo hành và cung cấp phụ tùng.
Toàn bộ dịch vụ bảo hành trên đều không tính phí trong thời gian bảo hành và sẽ do Minh Thành trực tiếp phối hợp với các hãng để thực hiện trong thời gian đã cam kết trong chính sách bảo hành của Minh Thành và của chính hãng.
2. Kiểm tra định kỳ trong bảo hành
- Lần 1: 3 tháng sau khi nghiệm thu, bàn giao và hướng dẫn sử dụng
- Lần 2: 6 tháng / lần sau lần 1
- Lần sau cùng: 24 tháng sau khi bàn giao
- Thay lọc dầu, lọc nhớt miễn phí một lần ngay khi hết bảo hành
- Trước khi bàn giao hết bảo hành, máy phát điện sẽ được kiểm tra chi tiết toàn bộ, vệ sinh và thay lọc nhớt, lọc dầu miễn phí.
3. Ký hợp đồng bảo trì và thay thế phụ tùng chính hãng vĩnh viễn sau bảo hành.
4. Tất cả phụ tùng thay thế đều có chứng nhận chính hãng.
5. Xử lý sự cố 24/7/365 ngày trong vòng 2 giờ tại nội thành và 24h đối với khu vực ngoại thành hay vùng xa.

