MÁY PHÁT ĐIỆN SHANGHAI (SDEC – THƯỢNG HẢI DIESEL)
Dải Công Suất Rộng Nhất — Đại Lý AOSIF Tại Minh Thành Power
SDEC — viết tắt của Shanghai Diesel Engine Co., Ltd. (Công ty Động cơ Diesel Thượng Hải), còn được gọi là Shangchai — là nhà sản xuất động cơ diesel lớn nhất Trung Quốc và nằm trong nhóm 10 nhà sản xuất động cơ công nghiệp lớn nhất châu Á. Thành lập từ năm 1947, SDEC hiện thuộc tập đoàn SAIC Motor — tập đoàn ô tô lớn nhất Trung Quốc có hợp tác với Volkswagen, GM và các thương hiệu toàn cầu khác.
Trong ngành máy phát điện, SDEC cung cấp dải sản phẩm rộng nhất thị trường: từ 11 kVA đến 2.500 kVA — trong một thương hiệu duy nhất, phủ toàn bộ từ máy nhỏ cho hộ kinh doanh đến tổ hợp máy phát cực lớn cho nhà máy điện. Đây là thương hiệu được lựa chọn khi yêu cầu tối ưu ngân sách với chất lượng công nghiệp đạt tiêu chuẩn ISO.
Minh Thành Power phân phối máy phát điện AOSIF-SDEC chính hãng — dữ liệu kỹ thuật trong bài được trích từ bảng thông số AOSIF (aosif.com/p/5-69.html).
Cần báo giá máy phát điện SDEC? Gọi ngay 1900 98 99 02 — tư vấn và báo giá trong 15 phút.
1. SDEC Là Gì? Tại Sao Được Chọn Cho Máy Phát Điện Công Nghiệp?
Nhiều người còn e ngại với máy phát điện động cơ Trung Quốc vì ám ảnh về chất lượng hàng “giá rẻ, kém bền.” Điều này đúng với nhiều sản phẩm nhái, nhưng không đúng với SDEC — một thương hiệu nhà nước Trung Quốc với nền tảng kỹ thuật từ hợp tác với các hãng động cơ Đức, Pháp và Nhật từ thập niên 1980.
Thực tế kỹ thuật cần biết về SDEC:
- Nhiều model SDEC sử dụng công nghệ cấp phép từ MAN (Đức) và Steyr (Áo) — những thương hiệu động cơ uy tín toàn cầu
- Tiêu chuẩn sản xuất đạt ISO 9001, ISO 14001, chứng nhận CE và đáp ứng tiêu chuẩn khí thải China III (tương đương Euro III)
- Được sử dụng rộng rãi trong xe tải thương mại, máy thi công và máy phát điện tại Trung Quốc, Đông Nam Á, châu Phi và Trung Đông
- Dịch vụ hậu mãi và phụ tùng sẵn có nhất trong các thương hiệu Trung Quốc — SDEC có mạng lưới phân phối rộng tại Việt Nam
Phù hợp nhất cho: Doanh nghiệp muốn tối ưu ngân sách đầu tư ban đầu, nhưng vẫn yêu cầu máy đạt tiêu chuẩn công nghiệp thực sự — không phải hàng giá rẻ, kém chất lượng.
2. Danh Mục Sản Phẩm — Thông Số SDEC 50Hz
Dữ liệu trích xuất từ bảng thông số chính thức AOSIF (aosif.com). Đây là dải sản phẩm rộng nhất trong tất cả các thương hiệu AOSIF phân phối:
Dòng Công Suất Nhỏ (11–138 kVA) — Dòng 3Z, 4Z Series
| Model AOSIF | Công Suất Prime | Công Suất Standby | Động Cơ SDEC | Tiêu Hao Dầu | Xy-Lanh |
|---|---|---|---|---|---|
| AS11 | 10/8 kVA | 11/8,8 kVA | 3Z1.1-G42 | 3 lít/giờ | 3L |
| AS23 | 20/16 kVA | 23/18 kVA | 4Z2.7-G11 | 5,9 lít/giờ | 4L |
| AS44 | 40/32 kVA | 44/35 kVA | 4ZT3.2-G11 | 10,1 lít/giờ | 4L |
| AS56 | 50/40 kVA | 56/45 kVA | 4Z3.5-G21 | 12,3 lít/giờ | 4L |
| AS69 | 63/50 kVA | 69/55 kVA | 4ZT4.1-G21 | 15,6 lít/giờ | 4L |
| AS88 | 80/64 kVA | 88/70 kVA | SC4H115D2 | 18,6 lít/giờ | 4L |
| AS110 | 100/80 kVA | 110/90 kVA | 4HTAA4.3-G34 | 24,5 lít/giờ | 4L |
| AS125 | 110/90 kVA | 125/100 kVA | 4HTAA4.3-G35 | 28 lít/giờ | 4L |
| AS138 | 125/100 kVA | 138/110 kVA | 4HTAA4.3-G22 | 28,3 lít/giờ | 4L |
Dòng Công Suất Trung (150–413 kVA) — Dòng 6H, 6D Series
| Model AOSIF | Công Suất Prime | Công Suất Standby | Động Cơ SDEC | Tiêu Hao Dầu | Xy-Lanh | Dung Tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AS150 | 138/110 kVA | 150/120 kVA | 6HTAA6.5-G21 | 30,5 lít/giờ | 6L | 6,5L |
| AS165 | 150/120 kVA | 165/132 kVA | 6HTAA6.5-G32 | 32,6 lít/giờ | 6L | 6,5L |
| AS200 | 185/150 kVA | 200/165 kVA | 6HTAA6.5-G33 | 39,2 lít/giờ | 6L | 6,5L |
| AS225 | 200/160 kVA | 225/180 kVA | 6HTAA6.5-G34 | 43,4 lít/giờ | 6L | 6,5L |
| AS250 | 225/180 kVA | 250/200 kVA | 6DTAA8.9-G32 | 48,9 lít/giờ | 6L | 8,8L |
| AS275 | 250/200 kVA | 275/220 kVA | 6DTAA8.9-G23 | 55,1 lít/giờ | 6L | 8,8L |
| AS313 | 275/220 kVA | 313/250 kVA | SC10E380D2 | 60,9 lít/giờ | 6L | 10,8L |
| AS350 | 313/250 kVA | 350/280 kVA | 6ETAA11.8-G32 | 65,3 lít/giờ | 6L | 11,8L |
| AS413 | 375/300 kVA | 413/330 kVA | 6ETAA11.8-G31 | 79,3 lít/giờ | 6L | 18,8L |
Dòng Công Suất Lớn (450–1.100 kVA) — Dòng 6E, 6K Series
| Model AOSIF | Công Suất Prime | Công Suất Standby | Động Cơ SDEC | Tiêu Hao Dầu | Xy-Lanh |
|---|---|---|---|---|---|
| AS450 | 400/320 kVA | 450/360 kVA | 6ETAA12.8-G32 | 96,1 lít/giờ | 6L |
| AS500 | 450/360 kVA | 500/400 kVA | 6ETAA12.8-G31 | 95,8 lít/giờ | 6L |
| AS550 | 500/400 kVA | 550/440 kVA | 6ETAA12.8-G310 | 107,5 lít/giờ | 6L |
| AS625 | 563/450 kVA | 625/500 kVA | 6KTAA25-G310 | 125 lít/giờ | 6L |
| AS750 | 700/560 kVA | 750/600 kVA | 6KTAA25-G38 | 154 lít/giờ | 6L |
| AS825 | 750/600 kVA | 825/660 kVA | 6KTAA25-G32 | 163 lít/giờ | 6L |
| AS1000 | 900/720 kVA | 1.000/800 kVA | 6KTAA25-G320 | 197,1 lít/giờ | 6L |
| AS1100 | 1.000/800 kVA | 1.100/880 kVA | 6KTAA25-G321 | 212,8 lít/giờ | 6L |
Dòng Công Suất Rất Lớn (1.250–2.500 kVA) — Dòng 6W, 12K Series
| Model AOSIF | Công Suất Prime | Công Suất Standby | Động Cơ SDEC | Tiêu Hao Dầu | Xy-Lanh |
|---|---|---|---|---|---|
| AS1250 | 1.125/900 kVA | 1.250/1.000 kVA | 6WTAA35-G310 | 259,2 lít/giờ | 6L |
| AS1375 | 1.250/1.000 kVA | 1.375/1.100 kVA | 6WTAA35-G311 | 286 lít/giờ | 6L |
| AS1750 | 1.563/1.250 kVA | 1.750/1.400 kVA | 12KTA58-G35 | 325,3 lít/giờ | 12V |
| AS1875 | 1.688/1.350 kVA | 1.875/1.500 kVA | 12KTA58-G34 | 357,6 lít/giờ | 12V |
| AS2250 | 2.000/1.600 kVA | 2.250/1.800 kVA | 12KTA58-G32 | 427,6 lít/giờ | 12V |
| AS2500 | 2.250/1.800 kVA | 2.500/2.000 kVA | 12KTA58-G31 | 490 lít/giờ | 12V |
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết — Model AS250 (Phổ Biến Nhất)
Model AS250 là lựa chọn phổ biến nhất trong dòng SDEC — công suất phù hợp với nhà xưởng vừa, nhà hàng lớn và tòa nhà văn phòng 8–12 tầng tại TP.HCM:
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Công suất Standby | 250 kVA / 200 kW |
| Công suất Prime | 225 kVA / 180 kW |
| Điện áp ra | 380/220V, 3 pha 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Tốc độ động cơ | 1.500 rpm |
| Hệ số công suất (PF) | 0,8 |
| Động cơ | SDEC 6DTAA8.9-G32 |
| Số xy-lanh | 6 xy-lanh thẳng hàng (6L) |
| Dung tích xy-lanh | 8,9 lít |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước |
| Tiêu hao dầu (100% tải) | ~48,9 lít diesel/giờ |
| Tiêu hao dầu (75% tải) | ~37 lít diesel/giờ |
| Hệ thống điều khiển | Deepsea DSE hoặc ComAp |
| Đầu phát | Stamford / Leroy Somer / Marathon |
| Tiêu chuẩn | ISO 8528, ISO 9001 |
| Bảo hành | 12 tháng hoặc 1.000 giờ |

4. Lý Do Nên Chọn SDEC — Và Khi Nào Không Nên Chọn
Nên chọn SDEC khi:
- Ngân sách đầu tư ban đầu là yếu tố quyết định — SDEC thấp hơn Cummins 25–40% cùng công suất
- Cần máy công suất cực lớn (trên 1.000 kVA) với chi phí hợp lý
- Dự án không yêu cầu thương hiệu cụ thể trong hồ sơ kỹ thuật
- Có đội ngũ kỹ thuật nội bộ hoặc nhà cung cấp dịch vụ bảo trì có kinh nghiệm với SDEC
- Cần phụ tùng dễ tìm với giá hợp lý — SDEC có mạng lưới phân phối phụ tùng rộng tại Việt Nam
Không nên chọn SDEC khi:
- Dự án yêu cầu thương hiệu phương Tây (Cummins, Caterpillar, MTU) theo hồ sơ kỹ thuật hoặc yêu cầu đối tác nước ngoài
- Bệnh viện hạng I, II tại Việt Nam — thường yêu cầu chứng nhận thương hiệu cụ thể
- Doanh nghiệp không có đội ngũ kỹ thuật nội bộ và không có hợp đồng bảo trì dài hạn
5. Bảng Giá Tham Khảo SDEC 2026
| Công Suất | Giá Tham Khảo | So Với Cummins Cùng Công Suất |
|---|---|---|
| 50–100 kVA | 55–120 triệu | Thấp hơn 30–40% |
| 100–200 kVA | 120–220 triệu | Thấp hơn 30–35% |
| 200–400 kVA | 220–420 triệu | Thấp hơn 25–35% |
| 400–600 kVA | 420–650 triệu | Thấp hơn 25–30% |
| 600–1.000 kVA | 650 triệu–1,2 tỷ | Thấp hơn 20–30% |
| Trên 1.000 kVA | Theo dự án cụ thể | Tiết kiệm đáng kể vs Cummins |
Giá trên là tham khảo chưa bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt. Liên hệ để nhận báo giá chính thức.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Máy Phát Điện SDEC
SDEC và máy phát điện Trung Quốc giá rẻ khác nhau thế nào? Đây là câu hỏi quan trọng nhất. SDEC là thương hiệu nhà nước Trung Quốc có lịch sử từ 1947, tiêu chuẩn sản xuất ISO, và sản phẩm xuất khẩu sang hơn 100 quốc gia. Khác hoàn toàn với các thương hiệu máy phát điện giá rẻ không rõ nguồn gốc. Khi mua AOSIF-SDEC qua Minh Thành Power, bạn nhận được đầy đủ certificate xuất xứ AOSIF, thông số kỹ thuật đầy đủ và bảo hành 12 tháng — không phải hàng không rõ nguồn gốc.
Máy phát điện SDEC 250 kVA tiêu thụ bao nhiêu lít dầu mỗi giờ? Model AS250 (động cơ 6DTAA8.9-G32) tiêu thụ khoảng 48,9 lít diesel/giờ ở 100% tải, và khoảng 37 lít/giờ ở 75% tải. Với bể 500 lít, máy vận hành được khoảng 10–13 giờ liên tục.
Phụ tùng SDEC có dễ tìm tại Việt Nam không? SDEC có mạng lưới phân phối phụ tùng khá rộng tại Việt Nam — rộng hơn so với Baudouin và Hyundai. Các phụ tùng thường dùng (lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc khí, dây curoa, ron) thường có sẵn tại kho của các nhà phân phối. Minh Thành Power duy trì tồn kho phụ tùng cho các model phổ biến.
SDEC có phù hợp cho bệnh viện không? SDEC đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật về điện, công suất và thông số vận hành cho bệnh viện. Tuy nhiên, một số hồ sơ kỹ thuật bệnh viện lớn có thể yêu cầu thương hiệu phương Tây. Cần kiểm tra hồ sơ thiết kế cụ thể của từng dự án trước khi quyết định.
Liên Hệ Báo Giá Máy Phát Điện SDEC
Hotline: 1900 98 99 02 — 24/7, kể cả cuối tuần
Điện thoại: 028 6281 0166
Email: minhthanh@minhthanhpower.com
Showroom: 24 đường 9A, KP4, phường Bình Trưng, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.

